Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003HVN PC'ler/Iş Istasyonları12UB003HVN 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Lenovo 145 mm Đen 5,6 kg 2026-10-27
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003FFQ PC'ler/Iş Istasyonları12UB003FFQ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Lenovo 145 mm Đen 5,6 kg 2026-10-27
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003GFQ PC'ler/Iş Istasyonları12UB003GFQ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 4 Lenovo 145 mm Đen 5,6 kg 2026-10-27
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003EFQ PC'ler/Iş Istasyonları12UB003EFQ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Lenovo 145 mm Đen 5,6 kg 2026-10-27
Acer Aspire NX.W32EX.001 LaptopNX.W32EX.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer DT.J2XET.004 PC'ler/Iş IstasyonlarıDT.J2XET.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer DT.J2XET.005 PC'ler/Iş IstasyonlarıDT.J2XET.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer NX.X14EX.003 LaptopNX.X14EX.003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Aspire NX.W30EX.005 LaptopNX.W30EX.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Nitro NH.QZ1EX.001 LaptopNH.QZ1EX.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer TravelMate NX.BQCET.00B LaptopNX.BQCET.00B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Aspire NX.W2ZEX.006 LaptopNX.W2ZEX.006 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Aspire NX.X76EX.004 LaptopNX.X76EX.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer TravelMate NX.BXPET.005 LaptopNX.BXPET.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Aspire NX.X8LEX.001 LaptopNX.X8LEX.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer DT.R6WET.00D PC'ler/Iş IstasyonlarıDT.R6WET.00D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Aspire NX.X14EX.001 LaptopNX.X14EX.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Aspire NX.X76EX.002 LaptopNX.X76EX.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Swift NX.W4EEX.00A LaptopNX.W4EEX.00A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer Aspire NX.X8MEX.005 LaptopNX.X8MEX.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Acer DT.VY3ET.017 PC'ler/Iş IstasyonlarıDT.VY3ET.017 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-27
Clementoni Science & Play Ford Mustang FP 800 56132 Bilim oyuncak seti Çocuk Bilim Kitleri Ve Oyuncakları56132 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni Không rõ Nhiều màu Không rõ 2026-10-27
Clementoni 56247 Öğrenme Oyuncakları56247 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni Không rõ Nhiều màu Không rõ 2026-10-27
Clementoni Science & Play Skincare Lab 56136 Bilim oyuncak seti Çocuk Bilim Kitleri Ve Oyuncakları56136 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni Không rõ Nhiều màu Không rõ 2026-10-27
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003HVN PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003HVN PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-14400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003FFQ PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003FFQ PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi3-14100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003GFQ PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003GFQ PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003EFQ PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB003EFQ PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn