Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Router có dây

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
291 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhDung lượng RAMSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
PanzerGlass 3622 Araba için Medya Alıcı Parçalar ve Aksesuar3622 Không rõ Không rõ 5 PanzerGlass / Hama 180 x 128 x 36 mm / 135,7 mm Transparan 32 g 2025 / 2020-10-28
Zyxel USG-LITE 60AX USGLITE60AX-EU0101F Kablolu YönlendiriciUSGLITE60AX-EU0101F Không rõ 1000 MB 5 Zyxel 161,7 mm Trắng 707 g 2024-05-23
Trust Clementoni Sapientino 16643 Öğrenme Oyuncakları16643 Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni Không rõ Nhiều màu Không rõ 2024 / 2024-09-19
PanzerGlass 3607 Lightning Kabloları3607 Không rõ Không rõ 1 PanzerGlass / Hama 80,7 mm Transparan 19 g 2022 / 2019-08-13
PanzerGlass PanzerGlass® Full body Case Black Apple Watch SE 3 | SE | 6 | 5 | 4 | 44mm 3641 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları3641 39,1 x 32,8 mm Không rõ 5 PanzerGlass 180 x 128 x 36 mm / 32,8 mm Đen 3 g 2021 / 2021-01-22
PanzerGlass 2675 Kablolu Yönlendirici2675 15,5 cm (6.1") Không rõ 4 PanzerGlass 178 x 125 x 31 mm Transparan 345 g 2019 / 2019-12-07
PanzerGlass PanzerGlass® SmartWatch 35mm | Screen Protector Glass 3605 Lightning Kabloları3605 35 x 35 mm Không rõ 1 PanzerGlass 35 mm Transparan 1 g 2019 / 2019-10-07
PanzerGlass PanzerGlass® SmartWatch 34mm | Screen Protector Glass 3606 Tabela Ekran Bağlantıları3606 Không rõ Không rõ 1 PanzerGlass 110 x 107 x 36 mm / 34 mm Transparan 1 g 2019 / 2019-10-07
ZAGG PRO 3621 USB A to USB C (0,127 m) USB Kablosu USB Kabloları3621 Không rõ Không rõ 5 ZAGG 180 x 128 x 36 mm Đen 10 g 2018 / 2018-02-03
Siku Sweeper 2936 Oyuncak Araç Cep Telefonu Kılıfları2936 Không rõ Không rõ 1 Siku 110 x 107 x 36 mm / 65 mm Xám, Đỏ 79,4 g 2016 / 2016-04-21
schleich 14357 Oyuncak Figür Kablolu Yönlendirici14357 Không rõ Không rõ Không rõ schleich 165 x 118 x 35 mm / 125 mm Trắng Không rõ 2016 / 2020-07-03
schleich 13602 Oyuncak Figür Kablolu Yönlendirici13602 Không rõ Không rõ Không rõ schleich 183 x 94 x 31 mm Nhiều màu Không rõ 2016 / 2020-07-03
TP-Link TL-R470T+(UN) Kablolu YönlendiriciTL-R470T+(UN) Không rõ 128 MB 4 TP-Link 158 mm Đen Không rõ 2025-03-15
Linksys LN1101202-KE Kablolu YönlendiriciLN1101202-KE Không rõ Không rõ 4 Linksys 140 mm Trắng 899 g 2024-06-10
TP-Link TL-ER5120 V4 Kablolu YönlendiriciTL-ER5120 V4 Không rõ 256 MB 5 TP-Link 440 mm Đen Không rõ 2019-09-21
TP-Link TL-R600VPN TL-R600VPN V4 Kablolu YönlendiriciTL-R600VPN V4 Không rõ Không rõ 4 TP-Link 158 mm Đen Không rõ 2019-01-23
D-Link DSR-500/E Kablolu YönlendiriciDSR-500/E Không rõ Không rõ 7 D-Link 280 mm Đen Không rõ 2017-03-24
D-Link DIR-100/FE/E1A Kablolu YönlendiriciDIR-100/FE/E1A Không rõ Không rõ 4 D-Link 197 mm Đen 515,5 g 2014-10-15
Zyxel P-660ME V2 2938 Kablolu Yönlendirici2938 Không rõ Không rõ 1 Zyxel Không rõ Đen Không rõ 2014-09-25
D-Link DSL-2540U/BA/T1D Kablolu YönlendiriciDSL-2540U/BA/T1D Không rõ Không rõ 4 D-Link Không rõ Không rõ Không rõ 2014-02-19
D-Link DSL-2520U/BA/D4A Kablolu YönlendiriciDSL-2520U/BA/D4A Không rõ Không rõ 4 D-Link Không rõ Đen Không rõ 2014-02-05
D-Link DSL-2540U/BRU/C3B Kablolu YönlendiriciDSL-2540U/BRU/C3B Không rõ Không rõ 4 D-Link 133 mm Đen Không rõ 2014-02-05
D-Link DSL-2500U/BRC Kablolu YönlendiriciDSL-2500U/BRC Không rõ Không rõ 1 D-Link Không rõ Đen Không rõ 2014-02-05
D-Link DSL-2500U/BA Kablolu YönlendiriciDSL-2500U/BA Không rõ Không rõ 1 D-Link Không rõ Đen Không rõ 2014-02-05