KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Kích thước màn hình | Công nghệ tấm nền | Độ phân giải màn hình | Tần số quét gốc | Hỗ trợ HDR | Số cổng HDMI | Hệ điều hành | Số cổng Ethernet | Định dạng HDR | Số cổng USB 2.0 | Thương hiệu | Màu | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 165 cm / 165,1 cm (65") | OLED | 2160 x 3840 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | Không rõ | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | Haier | Đen | 2025 / 2025-06-24 | ||
| 108 cm / 109,2 cm (43") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 50 Hz | Có | 3 | Tizen | 1 | High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Quantum HDR+ | Không rõ | Samsung | Xám, Titan | 2025 / 2025-06-21 | ||
| 215,9 cm / 2,16 m (85") | Neo QLED | 7680 x 4320 pixel | 100 Hz | Có | 4 | Tizen | 1 | High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) | 1 | Samsung | Đen | 2025 / 2025-06-21 | ||
| 126 cm / 127 cm (50") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Không rõ | 2 | Không rõ | 1 | Không rõ | 2 | Dahua Technology | Đen | 2025 / 2025-06-19 | ||
| 100 cm / 100,3 cm (39.5") | DLED | 1920 x 1080 pixel | 60 Hz | Không rõ | 2 | Không rõ | 1 | Không rõ | 2 | Dahua Technology | Đen | 2025 / 2025-06-19 | ||
| 127 cm (50") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Fire OS | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2025 / 2025-06-19 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Fire OS | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2025 / 2025-06-19 | ||
| 2,49 m (98") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 144 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | 1 | TCL | Không rõ | 2025 / 2025-06-18 | ||
| 139,7 cm (55") | LED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Fire OS | Không rõ | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | Không rõ | TCL | Không rõ | 2025 | ||
| 2,16 m (85") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 144 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | 1 | TCL | Không rõ | 2025 / 2025-06-18 | ||
| 190,5 cm (75") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 144 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | 1 | TCL | Không rõ | 2025 / 2025-06-18 | ||
| 127 cm (50") | LED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 4 | Roku OS | Không rõ | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) | Không rõ | TCL | Không rõ | 2025 | ||
| 139,7 cm (55") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+), Hybrid Log-Gamma (HLG) | Không rõ | TCL | Đen | 2025 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 144 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | 1 | TCL | Không rõ | 2025 / 2025-06-18 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Fire OS | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | Không rõ | TCL | Đen | 2025 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Fire OS | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | Không rõ | TCL | Đen | 2025 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | Không rõ | TCL | Không rõ | 2025 / 2025-06-18 | ||
| 163 cm / 165,1 cm (65") | OLED | 2160 x 3840 pixel | 100 Hz | Có | 4 | Tizen | 1 | High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), OLED HDR Pro | Không rõ | Samsung | Đen | 2025 | ||
| 195 cm / 195,6 cm (77") | OLED | 2160 x 3840 pixel | 100 Hz | Có | 4 | Tizen | 1 | High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), OLED HDR Pro | Không rõ | Samsung | Đen | 2025 | ||
| 139,7 cm (55") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | Không rõ | TCL | Không rõ | 2025 / 2025-06-18 | ||
| 127 cm (50") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | 1 | TCL | Không rõ | 2025 / 2025-06-18 | ||
| 109,2 cm (43") | LCD | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Fire OS | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | Hisense | Đen | 2025 / 2025-06-17 | ||
| 80 cm / 81,3 cm (32") | LED | 1366 x 768 pixel | 50 Hz | Có | 2 | Tizen | 1 | High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) | 1 | Samsung | Đen | 2025 / 2025-06-17 | ||
| 214,8 cm / 2,16 m (85") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 144 Hz | Có | 4 | 12 / Google TV | 1 | Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping 2.0, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | TCL | Titan | 2025 / 2025-06-16 |
Samsung
Dahua Technology
Dahua Technology
TCL
TCL
TCL
TCL
TCL
Samsung
Samsung
TCL
TCL
Hisense
Samsung
®