Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Hisense 55E6NT 20014021 55 inç 4K Ultra HD TV55E6NT 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
Grundig 50 GUB 7440 Q DS7T00 50 inç 4K Ultra HD QLED TVDS7T00 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
Hisense 58E6NT 20014398 58 inç 4K Ultra HD TV58E6NT 146 cm / 147,3 cm (58") DLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
LG OLED55C6P 55 inç 4K Ultra HD TVOLED55C6P 139,7 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 3,0 / WebOS 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2016 / 2016-09-18
Grundig 43 GUB 7440 Q EB3T00 43 inç 4K Ultra HD QLED TVEB3T00 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
Hisense His 75E77NQ ( cm ( Zoll)) 20014293 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75E77NQ 189 cm / 190,5 cm (75") DLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
Grundig 55 GUB 7440 Q DS8T00 55 inç 4K Ultra HD QLED TVDS8T00 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
JVC LT-32VH4455 32 inç HD TV823636 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel 50 Hz Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 JVC Đen 2024 / 2024-07-04
Hisense E6NT 20013242 65 inç 4K Ultra HD TV65E6NT 164 cm / 165,1 cm (65") DLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
Grundig 65 GUB 7440 Q DS9T00 65 inç 4K Ultra HD QLED TVDS9T00 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
JVC LT-24VH5355 24 inç HD TV824053 60 cm / 61 cm (24") Không rõ 1366 x 768 pixel 50 Hz Có 2 TiVo 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 JVC Đen 2024 / 2024-07-04
Samsung QE65QNX1DATXZT 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QNX1DATXZT 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 Samsung Bạc 2024 / 2024-07-04
Samsung QE75QNX1DATXZT 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE75QNX1DATXZT 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 Samsung Bạc 2024 / 2024-07-04
Samsung QE85QNX1DATXZT 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE85QNX1DATXZT 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 Samsung Bạc 2024 / 2024-07-04
Samsung QE55QNX1DATXZT 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE55QNX1DATXZT 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 Samsung Bạc 2024 / 2024-07-04
Haier H55S80EUX 36200075 55 inç 4K Ultra HD QLED TV36200075 140 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 Haier Đen 2024 / 2024-07-04
Haier H50S80EUX 36200077 50 inç 4K Ultra HD QLED TV36200077 127 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 Haier Đen 2024 / 2024-07-04
Samsung Series 9 F-TQ65HWQ99-V2 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-TQ65HWQ99-V2 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR Pro Không rõ Samsung Đen 2024
LG 60UH6150 60 inç 4K Ultra HD TV60UH6150 152,4 cm (60") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 3,0 / WebOS 1 High Dynamic Range (HDR) 1000 1 LG Đen 2016 / 2016-09-18
LG 65QNED966QA 65 inç 8K Ultra HD TV65QNED966QA.API 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 7680 x 4320 pixel 60 Hz Có 4 WebOS 22 / WebOS Không rõ HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) 2 LG Đen 2024 / 2024-07-03
LG OLED evo OLED77M39LA 77 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED77M39LA.AEUM 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 3 23 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen, Bạc 2024 / 2024-07-03
Hisense 43E7NQTUK 43 inç 4K Ultra HD TV43E7NQTUK 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-02
TCL 55US5800 55 inç 4K Ultra HD TV55US5800 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không 4 Không rõ 1 Không rõ 1 TCL Đen 2016 / 2016-09-18
LG OLED77G42LW 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77G42LW 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Xám 2024 / 2024-07-02