Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Motorola 5S 3 GB PA7Y0009JP 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonPA7Y0009JP 13,2 cm (5.2") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73,5 mm Xám 157 g 2018 / 2018-08-03
Philips 26HFL3017D/10 26 inç HD TV26HFL3017D/10 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Philips Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-10
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZKDVDF 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G960FZKDVDF 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-08-02
ASUS TURBO-RTX3080-10G-V2 10 GB 90YV0GA1-M0NB00 GDDR6X Ekran KartıTURBO-RTX3080-10G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-06-13
Honor 9 Lite 4 GB 51092UHS 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon51092UHS 14,3 cm (5.65") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,9 mm Xám 149 g 2018 / 2018-07-30
Philips 22HFL4007N/10 22 inç Full HD TV22HFL4007N/10 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Philips Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-10
Philips 22HFL4007D/10 22 inç Full HD TV22HFL4007D/10 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Philips Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-10
Philips 22HFL3017W/10 22 inç Full HD TV22HFL3017W/10 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Philips Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-02-10
ASUS TUF-RTX3080-10G-V2-GAMING 10 GB 90YV0FB5-M0NM00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0FB5-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2021 / 2021-06-13
ASUS DUAL-RTX3060TI-O8G-V2 8 GB 90YV0G1J-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0G1J-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-06-13
Samsung PN64F5500AFXZA 64 inç Full HD TVPN64F5500AFXZA 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-09
Honor 9 Lite 4 GB 51092UHR 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51092UHR 14,3 cm (5.65") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,9 mm Xanh dương 149 g 2018 / 2018-07-30
Philips 22HFL3017D/10 22 inç Full HD TV22HFL3017D/10 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Philips Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-10
Honor 9 Lite 4 GB 51092UHQ 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51092UHQ 14,3 cm (5.65") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,9 mm Đen 149 g 2018 / 2018-07-30
Samsung UE40ES6200 40 inç Full HD TVUE40ES6200 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-09
ASUS TUF-RTX3080-O10G-V2-GAMING 10 GB 90YV0FB4-M0NM00 GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX3080-O10G-V2-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-06-13
Samsung SM-N960F 8 GB SM-N960FZKFBTU 512 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMN960FZKFBTU 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Đen 201 g 2018 / 2018-07-30
ASUS ROG-STRIX-RTX3080-O10G-V2-GAMING 10 GB 90YV0FA7-M0NM00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX3080-O10G-V2-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-06-13
Samsung SM-N960F 6 GB SM-N960FZPABTU 128 GB 6 GB RAM Mor Akıllı TelefonA-SM-N960FZPABTU 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Tím 201 g 2018 / 2018-07-30
Samsung SM-N960F 6 GB SM-N960FZKABTU 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMN960FZKABTU 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Đen 201 g 2018 / 2018-07-30
Samsung SM-N960F 8 GB SM-N960FZBFBTU 512 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSMN960FZBFBTU 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Xanh dương 201 g 2018 / 2018-07-30
Samsung SM-N960F 6 GB SM-N960FZBABTU 128 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı TelefonA-SM-N960FZBABTU 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Xanh dương 201 g 2018 / 2018-07-30
ASUS TURBO-RTX3070-8G-V2 8 GB 90YV0FP3-M0NB00 GDDR6 Ekran KartıTURBO-RTX3070-8G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-06-13
ASUS ROG-STRIX-RTX3080-O10G-WHITE-V2 10 GB 90YV0FAA-M0NM00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX3080-O10G-WHITE-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2021 / 2021-06-13
Motorola Motorola 5S 3 GB PA7Y0009JP 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Honor Honor 9 Lite 4 GB 51092UHS 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Honor 9 Lite 4 GB 51092UHS 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 659
Ekran5.65"
Honor Honor 9 Lite 4 GB 51092UHR 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor Honor 9 Lite 4 GB 51092UHQ 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N960F 8 GB SM-N960FZKFBTU 512 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N960F 6 GB SM-N960FZPABTU 128 GB 6 GB RAM Mor Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N960F 6 GB SM-N960FZKABTU 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N960F 8 GB SM-N960FZBFBTU 512 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N960F 6 GB SM-N960FZBABTU 128 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı Telefon