Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-965 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3500 mAh Mor Akıllı TelefonS9+_PR_128GB 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Tím 189 g 2018
Grundig 47 VLE 973 BL LRP000 47 inç Full HD TV47 VLE 973 BL SCHWARZ 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-07
Samsung Galaxy S9+ SM-965 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonS9+_BK_256GB 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018
Grundig 55 VLE 973 BL Full HD kalitesi Smart Siyah TV55 VLE 973 BL SCHWARZ 140 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2013
Samsung Galaxy S9+ SM-965 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonS9+_BK_128GB 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018
Grundig 42 VLE 973 BL LRN000 42 inç Full HD TV42 VLE 973 BL SCHWARZ 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-07
Samsung Galaxy S9+ SM-965 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3500 mAh Mavi Akıllı TelefonS9+_BL_64GB 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Xanh dương 189 g 2018
Grundig 37 VLE 973 BL LRM000 37 inç Full HD TV37 VLE 973 BL SCHWARZ 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-07
Samsung Galaxy S9+ SM-965 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonS9+_BK_64GB 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018
Grundig 40 VLE 830 BL LQE000 40 inç Full HD TV40 VLE 830 BL 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-07
Samsung Galaxy S9+ SM-965 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3500 mAh Mor Akıllı TelefonS9+_PR_64GB 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Tím 189 g 2018
OPPO A39 13,2 cm (5.2") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonA39_GD 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,9 mm Vàng, Trắng 147 g 2018
LG V35 ThinQ 15,2 cm (6") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonV35_BK 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,4 mm Đen 157 g 2018
ASUS TUF-RTX3060TI-8G-V2-GAMING 8 GB 90YV0G1B-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3060TI-8G-V2-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-06-07
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZBHBTU 256 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSMG965FZBHBTU 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Xanh dương 189 g 2018 / 2018-06-15
ASUS GeForce RTX 3060 Ti V2 MINI 8 GB 90YV0FT3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0FT3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-06-07
ASUS ROG-STRIX-RTX3080TI-12G-GAMING 12 GB 90YV0GT0-M0NM00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX3080TI-12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 Ti 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2021 / 2021-06-04
ASUS TUF-RTX3070-8G-V2-GAMING 8 GB 90YV0FQJ-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3070-8G-V2-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-06-07
LG V35 ThinQ 15,2 cm (6") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Gri Akıllı TelefonV35_GY 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,4 mm Xám 157 g 2018
Sharp LC-60LE600U 60 inç Full HD TVLC60LE600U 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-03
Samsung LN46E550F6FXZA 9 inç Full HD TVLN46E550F6FXZA 116,6 cm (45.9") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-03
Samsung HG46NA570LBXZA 46 inç 120Hz Full HD TVHG46NA570LBXZA 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-02-03
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZAHPHN 256 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G965FZAHPHN 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Bạc 189 g 2018 / 2018-06-15
ASUS PH-RTX3060-12G-V2 12 GB 90YV0GB4-M0NA10 GDDR6 Ekran Kartı90YV0GB4-M0NA10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2021 / 2021-06-04