Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia XZ2 Premium 14,7 cm (5.8") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3540 mAh Gümüş Akıllı Telefon40-36-4774 14,7 cm (5.8") IPS 2160 x 3840 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Bạc 236 g 2018
Sony Xperia XZ2 Premium 14,7 cm (5.8") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3540 mAh Siyah Akıllı Telefon40-36-4764 14,7 cm (5.8") IPS 2160 x 3840 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Đen 236 g 2018
LG 24MN43D-PZ 6 inç Full HD TV24 MN 43 DPZ 59,94 cm / 59,9 cm (23.6") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-01-26
Sharp LC-24LE240EX 24 inç Full HD TVLC 24 LE 240 EX - OHNE DIVX 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-01-26
GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti MASTER 12 GB GV-N308TAORUS M-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N308TAORUS-M-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 Ti 3 Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-05-22
MSI GeForce RTX 3070 Ti SUPRIM X 8 GB GDDR6X Ekran KartıV505-008R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Thép không gỉ 1,77 kg 2021 / 2021-05-25
GIGABYTE GV-N308TEAGLE OC-12GD 12 GB GeForce RTX 3080 Ti GDDR6X Ekran KartıGV-N308TEAGLE OC-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 Ti 2 Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-05-22
Samsung SM-J600FN/DS 3 GB SM-J600FZDUITV 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J600FZDUITV 14,2 cm (5.6") OLED 1480 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,2 mm Đen, Vàng 154 g 2018 / 2018-06-09
Samsung SM-J600 3 GB SM-J600FZVUITV 32 GB 3 GB RAM Lavanta Akıllı TelefonSM-J600FZVUITV 14,2 cm (5.6") OLED 1480 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,2 mm Lavanta 154 g 2018 / 2018-06-09
Samsung SM-J600FN/DS 3 GB SM-J600FZKUITV 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J600FZKUITV 14,2 cm (5.6") OLED 1480 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,2 mm Đen 154 g 2018 / 2018-06-09
ASUS DUAL-RTX3060-O12G-V2 12 GB 90YV0GB2-M0NA10 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX3060-O12G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2021 / 2021-05-22
GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti GAMING OC 12 GB GV-N308TGAMING OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGVN308TGAMINGOC12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 Ti 2 Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-05-22
ASUS TUF-RTX3060-O12G-V2-GAMING 12 GB 90YV0GC0-M0NA10 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3060-O12G-V2-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-05-22
Honor 10 4 GB 51092JHY 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR10128BL 14,8 cm (5.84") IPS 2160 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,2 mm Đen, Xanh dương 153 g 2018 / 2018-06-08
Honor 10 4 GB 51092JHW 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR10128GR 14,8 cm (5.84") IPS 2160 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,2 mm Đen, Xám 153 g 2018 / 2018-06-08
ASUS DUAL-RTX3060-12G-V2 12 GB 90YV0GB3-M0NA10 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX3060-12G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-05-22
ASUS ZE620KL-1H010EU 4 GB 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZE620KL-1H010EU 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-06-08
ASUS ZS620KL 6 GB ZS620KL-2A020EU 64 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZS620KL-2A020EU 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,7 mm Xanh dương 165 g 2018 / 2018-06-08
ASUS ZS620KL 6 GB ZS620KL-2H023EU 64 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZS620KL-2H023EU 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,7 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-06-08
Motorola moto e⁵ plus 15,2 cm (6") Tek SIM Android 8.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonPABA0033IT 15,2 cm (6") IPS 1440 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Xám 200 g 2018
ASUS ROG-STRIX-RTX3060-12G-V2-GAMING 12 GB 90YV0GC4-M0NA10 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX3060-12G-V2-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2021 / 2021-05-22
LG Q6+ & HBS-920 4 GB Q6+ ICE PLATI B 64 GB 4 GB RAM Platin Akıllı TelefonQ6+ ICE PLATI B 14 cm (5.5") IPS 2160 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 69,3 mm Platina 149 g 2018 / 2018-06-06
Samsung PS43E400U1RXXD 43 inç TVPS43E400U1RXXD 109,22 cm / 109,2 cm (43") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-01-24
ASUS ZenFone ZB601KL 15,2 cm (6") Çift SIM Android 8.1 4G Micro-USB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonZB602KL-4A011EU 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76 mm Đen 180 g 2018
Honor Honor 10 4 GB 51092JHY 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 10 4 GB 51092JHY 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 970
Ekran5.84"
Honor Honor 10 4 GB 51092JHW 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 10 4 GB 51092JHW 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 970
Ekran5.84"