Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZB553KL 2 GB ZB553KL-GOLDND 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZB553KL-GOLDND 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,9 mm Vàng 144 g 2018 / 2018-01-10
AOC LC42H163 42 inç Full HD TVLC42H163 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 AOC 1011 x 108 x 649,7 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-06-07
GIGABYTE GV-N2070WF2-8GD V3 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2070WF2-8GD V3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-11-19
Samsung UE32ES6200 32 inç Full HD TVUE32ES6200 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-06-06
MSI GeForce RTX 2070 Ventus GP 8 GB RTX2070VENTGP Ekran KartıRTX2070VENTGP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 728 g 2019 / 2019-11-19
LG 42LD655H 42 inç Full HD TV42LD655H 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-06-05
ASUS ROG-STRIX-RTX2080TI-O11G-WHITE-GAMING 11 GB 90YV0DY3-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2080TI-O11G-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 2 Không rõ 11 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2019 / 2019-11-19
ASUS ZB553KL 2 GB ZB553KL-BLACKND 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZB553KL-BLACKND 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,9 mm Đen 144 g 2018 / 2018-01-10
Motorola moto z2 play 4 GB SM4486AC3W6 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM4486AC3W6 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,2 mm Xám 145 g 2018 / 2018-01-09
Motorola moto z2 play 4 GB SM4486AJ1W6 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM4486AJ1W6 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,2 mm Vàng 145 g 2018 / 2018-01-09
LG 42LG710H HD Siyah TV42LG710H 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GeForce RTX 2080 Ti TURBO OC 11G (rev. 2.0) 11 GB GV-N208TTURBO OC-11GC 2.0 Ekran KartıGV-N208TTURBO OC-11GC 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-11-17
Motorola moto z2 force 6 GB PA900003SE 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPA900003SE 14 cm (5.5") P-OLED 1440 x 2560 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76 mm Đen 143 g 2018 / 2018-01-09
Fujitsu NVIDIA Tesla P100 12 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F4025-E112 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla P100 Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI V381-090R 8 GB Radeon RX 5700 GDDR6 Ekran KartıV381-090R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 917 g 2019 / 2019-11-17
ASUS ROG -STRIX-RTX2060S-A8G-EVO-GAMING NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıSTRIXRTX2060SA8GEVOGAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Metalik, Đỏ Không rõ 2019
ASUS ROG-STRIX-RTX2060S-8G-EVO-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2060S-8G-EVO-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Metalik, Đỏ Không rõ 2019 / 2019-11-17
Samsung Galaxy SM-J330FN SM-J330FZKNITV 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J330FZKNITV 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,3 mm Đen 142 g 2018 / 2018-01-07
ASUS ROG-STRIX-RTX2060S-O8G-EVO-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2060S-O8G-EVO-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Metalik, Đỏ Không rõ 2019 / 2019-11-17
Samsung SM-A530F/DS 4 GB SM-A530FZVDITV 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A530FZVDITV 14,2 cm (5.6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Đen, Xám 172 g 2018 / 2018-01-05
ASUS ZE551ML 4 GB 90AZ00AC-M08240 128 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00AC-M08240 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2018 / 2018-01-05
ASUS DUAL-RTX2070-8G-EVO 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2070-8G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-11-17
Samsung SM-A530F/DS 4 GB SM-A530FZDDITV 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A530FZDDITV 14,2 cm (5.6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Đen, Vàng 172 g 2018 / 2018-01-05
MSI 912-V809-3287 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-3287 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 317 g 2019 / 2019-11-15