Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL 8PD31 8 GB Quadro P4000 GDDR5 Ekran Kartı8PD31 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2019 / 2019-10-28
MSI GTX 1650 4GT LP 4 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1650 4GT LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 292 g 2019 / 2019-10-27
Samsung UN60ES8000 60 inç Full HD TVUN60ES8000 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-05-22
Sharp LC-60LE843E Full HD kalitesi Alüminyum TVLC60LE843 152 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Nhôm Không rõ 2012
MSI Radeon RX 5700 MECH GP OC 8 GB Ekran KartıRX 5700 MECH GP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 799 g 2019 / 2019-10-27
Samsung UE55D8000YSXXH 55 inç Full HD TVUE55D8000YSXXH 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-05-21
MSI GTX 1650 Ventus XS 4 GB Ekran KartıGTX 1650 VENTUS XS 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Xám 443 g 2019 / 2019-10-27
Samsung UE55ES6530S 55 inç Full HD TVUE55ES6530 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-21
ASUS ZB501KL-4I020A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZB501KL-4I020A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,7 mm Hồng 120 g 2017 / 2017-12-20
ASUS ZE601KL-6J026WW 3 GB 90AZ0112-M00260 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ0112-M00260 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84 mm Bạc 190 g 2017 / 2017-12-20
Samsung UE46ES6530S 46 inç Full HD TVUE46ES6530 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-21
Sony KDL-40EX720 + BDPS480HPHI Full HD kalitesi Siyah TVKITKDL40EX720POT 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GV-N166SOC-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN166SO6-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-26
GIGABYTE GV-N166SIXOC-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN166SIXOC6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-26
Samsung UE40EH5200SXZG 40 inç Full HD TVUE40EH5200 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-21
Samsung SM-A530F 4 GB SM-A530FZVDLUX 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-A530FZVDLUX 14,2 cm (5.6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Xám 172 g 2017 / 2017-12-19
Samsung 320MX-3 HD Siyah TVLH32HBPLBCEN 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung UN46ES6500F Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVUN46ES6500FX 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GV-N166SGAMING-OC-6GD 6 GB GV-N166SGAMING OC-6G GeForce GTX 1660 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N166SGAMING OC-6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-26
ASUS TURBO-RTX2080S-8G-EVO 8 GB 90YV0DP0-M0NM00 GDDR6 Ekran Kartı51899 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-10-23
ASUS TUF-3-GTX1660S-O6G-GAMING 6 GB 90YV0DS0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF 3-GTX1660S-O6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-19
LG 60PM670T Full HD kalitesi Siyah, Gümüş TV3D 60PM670T 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012
LG 50PM670T Full HD kalitesi Siyah, Gümüş TV3D 50PM670T 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012
Samsung UE46ES5500WXZG 46 inç Full HD TVUE 46 ES 5500 WXZG 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-18
ASUS ASUS ZB501KL-4I020A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon