Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Pembe Akıllı Telefon1309-0707 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Sony Bar / 74 mm Hồng 180 g 2017
Hisense C30 ROCK Lite 2 GB C30_LITE_LW 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC30_LITE_LW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Đen, Xanh dương 153 g 2017 / 2017-10-20
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1309-0659 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Sony Bar / 67 mm Đen 143 g 2017
Samsung SM-J730FZKD 3 GB SM-J730FZKDROM 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J730FZKDROM 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 74,8 mm Đen 151 g 2017 / 2017-10-20
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Altın Akıllı Telefon1307-4377 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 67 mm Vàng 143 g 2017
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271580089 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 67 mm Trắng 143 g 2017
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Beyaz Akıllı Telefon1309-0705 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Sony Bar / 74 mm Trắng 180 g 2017
LG LGH870 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH870 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZC551KL-4J015WW 2 GB 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZC551KL-4J015WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 76 mm Bạc 150 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZE601KL-6C054WW 3 GB 90AZ0111-M00540 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ0111-M00540 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Đỏ 190 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZE551ML 4 GB 90AZ00A1-M04450 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00A1-M04450 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1C084WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB Kırmızı Akıllı TelefonZE500KL-1C084WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2017
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-6G086WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB Altın Akıllı TelefonZE500KL-6G086WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2017
ASUS ZE500KL-1A276WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE500KL-1A276WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1F085WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB Mor Akıllı TelefonZE500KL-1F085WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Tím 140 g 2017
ASUS ZC554KL-4A071WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC554KL-4A071WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 76,9 mm Đen 181 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6A030WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE551ML-6A030WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2017
Motorola moto e4 plus 2 GB PA700020FR 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonPA700020FR 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.1.1 Motorola Bar / 77,5 mm Xám 198 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J421WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J421WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2017
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZBAAUT 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G950FZBAAUT 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.0 Samsung Bar / 68,1 mm Xanh dương 155 g 2017 / 2017-10-20
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZIAAUT 64 GB 4 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-G950FZIAAUT 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.0 Samsung Bar / 68,1 mm Hồng 155 g 2017 / 2017-10-20
Samsung SM-J730F 3 GB SM-J730FZDDROM 16 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J730FZDDROM 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 74,8 mm Vàng 181 g 2017 / 2017-10-19
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FZDDXSP 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G955FZDDXSP 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Samsung Bar / 73 mm Vàng 173 g 2017 / 2017-10-19
ASUS ZB500KL-3H024WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZB500KL-3H024WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 70,8 mm Bạc 150 g 2017 / 2017-10-19
LG LG LGH870 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon