Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung 400MX-3 Full HD kalitesi Siyah TVLH40HBPLBCEN 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 42LS340S 42 inç Full HD TV42 LS 340 S 107 cm / 106,7 cm (42") / 271,8 cm LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-27
Samsung UE40D6300SSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 6300 SSXZG 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-26
Ernitec CORE-4MONITOR-V4 5 GB Quadro P2000 GDDR5 Ekran KartıCORE-4MONITOR-V4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P2000 Không rõ 5 GB Không rõ Không rõ Ernitec Không rõ Không rõ 600 g 2019 / 2019-03-20
MSI 912-V375-050 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V375-050 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 869 g 2019 / 2019-03-20
Hannspree SL19DMAB 5 inç HD TVSL19DMAB 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-26
LG 32CS460S 32 inç HD TV32 CS 460 S 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-26
Trevi DVBX 2716 CI 0271601 16 inç HD TV271601 40,6 cm (16") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Trevi Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-26
MSI 912-V375-016 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran Kartı912-V375-016 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 957 g 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GV-N2060OC-6GD 2.0 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060OC-6GD-2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-03-19
MSI RTX 2080 SEA HAWK EK X 8 GB Ekran KartıRTX 2080 SEA HAWK EK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Nhiều màu 1,36 kg 2019 / 2019-03-19
MSI 912-V372-012 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-012 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,55 kg 2019 / 2019-03-19
MSI RTX-2070-AERO-ITX-8 GB RTX 2070 AERO ITX 8G Ekran KartıRTX 2070 AERO ITX 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 590 g 2019 / 2019-03-19
MSI 912-V372-001 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 879 g 2019 / 2019-03-19
MSI 912-V372-014 NVIDIA GeForce RTX 2080 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V372-014 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,05 kg 2019
ASUS TUF-GTX1660-6G-GAMING 6 GB 90YV0CU3-M0AA00 GDDR5 Ekran KartıTUF GTX1660 6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
ASUS GeForce RTX 2060 6 GB PHRTX20606G Ekran KartıPHRTX20606G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
ASUS GeForce RTX 2060 6 GB TURBORTX20606G Ekran KartıTURBORTX20606G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GeForce GTX 1660 Ti WINDFORCE OC 6 GB GVN166TWF2OC6GD Ekran KartıGVN166TWF2OC6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GeForce GTX 1660 Ti OC 6 GB GVN166TOC6GD Ekran KartıGVN166TOC6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti OC 4 GB GVN105TOC4GD Ekran KartıGVN105TOC4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
ASUS PH-GTX1660-6 GB 90YV0CU1-M0AA00 GDDR5 Ekran KartıPH-GTX1660-6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-16
GIGABYTE GT 1030 Silent Low Profile 2 GB GVN1030SL2GL GDDR5 Ekran KartıGVN1030SL2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GT 1030 Low Profile 2 GB GVN1030D52GL GDDR5 Ekran KartıGVN1030D52GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19