Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI 912-V809-3013 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 AERO ITX 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen 590 g 2018 / 2018-12-24
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti XTREME WATERFORCE WB 11 GB GVN208TAWB-00-G Ekran KartıGVN208TAWB-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2018 / 2018-12-12
MSI SEA HAWK RTX 2080 X NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2080SHX GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Không rõ Đen 1,37 kg 2018
HP NVIDIA NVS 315 1 GB DE-E1C65AA GDDR3 Ekran KartıDE-E1C65AA NVS 315 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 142 g 2018 / 2018-12-12
GIGABYTE GV-N208TAORUSX W-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TAORUS X W-11GC GeForce RTX 2080 Ti 3 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-12-11
GIGABYTE GV-N2080AORUSX W-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı Ağ Kabloları47066 GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Vàng Không rõ 2018 / 2018-12-11
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 2070 OC 8G NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN2070GAMING OC-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 2080 Ti OC 11G NVIDIA 11 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N208TGAMINGOC-11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018
Matrox C420 4 GB C420-E4GBLAF GDDR5 Ekran KartıC420E4GBLAF C420 Không rõ 4 GB Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh lá Không rõ 2018 / 2018-12-04
ASUS AREZ-RX560-4G-EVO 4 GB 90YV0AHF-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHF-M0NA00 Radeon RX 560 1 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-12-04
GIGABYTE GV-N208TTURBO-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TTURBO-11GC GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-12-03
GIGABYTE GV-N208TAORUSX-WB-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TAORUS-X-WB-11GC GeForce RTX 2080 Ti 3 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-12-03
GIGABYTE GV-N208TAORUS-11GC 11 GB GVN208TA-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TA-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-30
GIGABYTE GV-N208TAORUS X-11GC 11 GB GVN208TAX-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TAX-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-30
GIGABYTE GeForce RTX 2080 GAMING OC WHITE 8GB GDDR6 GV-N2080GAMINGOC WHITE-8GC Ekran KartıGV-N2080GAMINGOC WHITE-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Trắng Không rõ 2018 / 2018-11-21
MSI RTX 2080TI VENTUS 11 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 2080TI VENTUS 11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Không rõ 1,11 kg 2018 / 2018-11-21
MSI 912-V373-053 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-053 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 764 g 2018 / 2018-11-21
MSI 912-V373-048 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-048 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,49 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V373-082 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıG2070G8 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Metalik 1,49 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V809-2044 1 GB GeForce GT 710 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2044 GeForce GT 710 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 178 g 2018 / 2018-11-19
MSI VENTUS 912-V372-007 NVIDIA GeForce RTX 2070 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V372-007 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 764 g 2018
MSI 912-V368-009 8 GB Radeon RX Vega 56 HBM2 Ekran Kartı912-V368-009 Radeon RX Vega 56 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,07 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V373-043 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-043 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,18 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V809-2024 2 GB GeForce GT 710 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2024 GeForce GT 710 1 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 142 g 2018 / 2018-11-19