Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy A16 5G 17 cm (6.7") Android 14 USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonSM-A166PZKAATS 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Đen, Xanh dương 192 g 2024
Samsung Galaxy SM-F907BZSADBT 512 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-F907BZSADBT 18,5 cm (7.3") OLED 2152 x 1536 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 117,9 mm Bạc 276 g 2024 / 2024-12-11
Motorola moto g15 17,1 cm (6.72") Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 8 GB 128 GB 5200 mAh Turuncu Akıllı TelefonPB6E0024IT 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Có Android 15 Phạm vi động cao 10 (HDR10) Motorola Bar / 76 mm Cam 190 g 2024
OPPO Find X8 Pro 17,2 cm (6.78") Çift SIM 5G USB C Tipi 16 GB 512 GB 5910 mAh Beyaz Akıllı TelefonCPH2659-WHITE 17,2 cm (6.78") AMOLED 2780 x 1264 pixel 512 GB / 16 GB Có Không rõ Dolby Vision OPPO Kapaklı / 76,6 mm Trắng 215 g 2024
OPPO Find X8 Pro 17,2 cm (6.78") Çift SIM 5G USB C Tipi 16 GB 512 GB 5910 mAh Siyah Akıllı TelefonCPH2659-BLACK 17,2 cm (6.78") AMOLED 2780 x 1264 pixel 512 GB / 16 GB Có Không rõ Dolby Vision OPPO Kapaklı / 76,6 mm Đen 215 g 2024
Samsung Galaxy SM-G525F/DS SM-G525FZKDEUB Akıllı TelefonSM-G525FZKDEUB 13,5 cm (5.3") PLS 1480 x 720 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,6 mm Đen 172 g 2024 / 2024-12-05
Motorola moto g62 5G PAU90038IT Akıllı Telefon101152 16,5 cm (6.5") LCD 2400 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Có Android 12 Không rõ Motorola Bar / 74 mm Xám 184 g 2024 / 2024-12-04
Samsung Galaxy SM-G556BZKDL18 Akıllı TelefonSM-G556BZKDL18 16,8 cm (6.6") LCD 1080 x 2408 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 80,1 mm Đen 240 g 2024 / 2024-12-03
Motorola edge 40 Neo PAYH0051PL Akıllı TelefonPAYH0051PL 16,6 cm (6.55") AMOLED 2400 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Có Android 13 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 72 mm Xanh lá 170 g 2024 / 2024-12-03
Motorola edge 40 Neo PAYH0052PL Akıllı TelefonPAYH0052PL 16,6 cm (6.55") AMOLED 2400 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Có Android 13 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 72 mm Xanh dương 170 g 2024 / 2024-12-03
Honor N Series 90 Smart HON90SMART128GBBK Akıllı TelefonHON90SMART128GBBK 17,3 cm (6.8") TFT-LCD 2412 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 13 Không rõ Honor Bar / 76,5 mm Đen 199 g 2024 / 2024-12-02
Honor 200 Lite 5G 5109BECF Akıllı Telefon5109BECF 17 cm (6.7") AMOLED 2412 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 74,5 mm Đen 166 g 2024 / 2024-12-02
Honor Magic7 Pro 5109BQHK Akıllı Telefon5109BQHK 17,3 cm (6.8") OLED 2800 x 1280 pixel 512 GB / 12 GB Có Android 15 Dolby Vision Honor Bar / 77,1 mm Xám 223 g 2024 / 2024-12-01
Honor Magic7 Pro 5109BQHG Akıllı Telefon5109BQHG 17,3 cm (6.8") OLED 2800 x 1280 pixel 512 GB / 12 GB Có Android 15 Dolby Vision Honor Bar / 77,1 mm Đen 223 g 2024 / 2024-12-01
Honor Magic7 Lite 5109BQBG Akıllı Telefon5109BQBG 17,2 cm (6.78") OLED 2700 x 1224 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,5 mm Tím 189 g 2024 / 2024-12-01
Honor Magic7 Lite 5109BQBE Akıllı Telefon5109BQBE 17,2 cm (6.78") OLED 2700 x 1224 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,5 mm Đen 189 g 2024 / 2024-12-01
Samsung Galaxy A35 5G Enterprise Edition 16,8 cm (6.6") Hibrid Çift SIM Android 14 USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Lacivert Akıllı TelefonA356BZKBEEB-XMA 16,8 cm (6.6") AMOLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 78 mm Xanh hải quân 209 g 2024
Samsung Galaxy A34 5G Enterprise Edition 16,8 cm (6.6") Hibrid Çift SIM USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Grafit Akıllı TelefonA346BZKAEEB-XMA 16,8 cm (6.6") OLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,1 mm Grafit 199 g 2024
OPPO A38 1.2507.9934 Akıllı Telefon1.2507.9934 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ OPPO Bar / 76,1 mm Trắng 186 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A16 SM-A165FZACEUC Akıllı TelefonSM-A165FZACEUC 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Xám nhạt 200 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A16 SM-A165FZABEUC Akıllı TelefonSM-A165FZABEUC 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Xám nhạt 200 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A06 SM-A065FZDHSEE Akıllı TelefonSM-A065FZDHSEE 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Vàng 189 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A06 SM-A065FLBHSEE Akıllı TelefonSM-A065FLBHSEE 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Açık Mavi 189 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A06 SM-A065FZKHSEE Akıllı TelefonSM-A065FZKHSEE 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Đen 189 g 2024 / 2024-11-26
Motorola Motorola moto g62 5G PAU90038IT Akıllı Telefon
Motorola moto g62 5G PAU90038IT Akıllı Telefon
Android 12
Bộ xử lý480 Plus
Ekran6.5"
Motorola Motorola edge 40 Neo PAYH0051PL Akıllı Telefon
Motorola edge 40 Neo PAYH0051PL Akıllı Telefon
Android 13
Bộ xử lý7030
Ekran6.55"
Motorola Motorola edge 40 Neo PAYH0052PL Akıllı Telefon
Motorola edge 40 Neo PAYH0052PL Akıllı Telefon
Android 13
Bộ xử lý7030
Ekran6.55"
Honor Honor N Series 90 Smart HON90SMART128GBBK Akıllı Telefon
Honor Honor 200 Lite 5G 5109BECF Akıllı Telefon
Honor 200 Lite 5G 5109BECF Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý6080
Ekran6.7"
Honor Honor Magic7 Pro 5109BQHK Akıllı Telefon
Honor Magic7 Pro 5109BQHK Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý8 Elite
Ekran6.8"
Honor Honor Magic7 Pro 5109BQHG Akıllı Telefon
Honor Magic7 Pro 5109BQHG Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý8 Elite
Ekran6.8"
Honor Honor Magic7 Lite 5109BQBG Akıllı Telefon
Honor Magic7 Lite 5109BQBG Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.78"
Honor Honor Magic7 Lite 5109BQBE Akıllı Telefon
Honor Magic7 Lite 5109BQBE Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.78"
OPPO OPPO A38 1.2507.9934 Akıllı Telefon
OPPO A38 1.2507.9934 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý6s Gen 1
Ekran6.67"