Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia Z2 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3200 mAh Beyaz Akıllı Telefon1299-8790 13,2 cm (5.2") TFT 1080 x 1920 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 73,3 mm Trắng 163 g Không rõ
Samsung Galaxy S5 SM-G903ZWA 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 4.4 4G 2 GB 16 GB 2800 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-G903ZWA 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.4 Samsung Bar / 72,5 mm Bạc 145 g Không rõ
Samsung Galaxy S5 SM-G903ZKA 12,9 cm (5.1") Tek SIM 4G 2 GB 16 GB 2800 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G903ZKA 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g Không rõ
Samsung SM-N920 4 GB N920-SILVER 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonN920-SILVER 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Samsung Bar / 76,1 mm Bạc 171 g 2015-10-18
Samsung J200 1 GB J200--WHITE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonJ200--WHITE 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Trắng 130 g 2015-10-18
Samsung SM-J200 1 GB J200-GOLD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonJ200-GOLD 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Vàng 130 g 2015-10-18
Samsung SM-J200 1 GB J200-BLACK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonJ200-BLACK 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Đen 130 g 2015-10-18
LG 16GB LGH791.AITAWH 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonH791AITAWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Trắng 136 g 2015-10-18
LG H791 2 GB LGH791.AITABK 16 GB 2 GB RAM Karbon Akıllı TelefonH791AITABK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Karbon 136 g 2015-10-18
Samsung SM-G531F 1 GB SM-G531FZWAPHE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G531FZWAPHE 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 72,1 mm Trắng 156 g 2015-10-16
Samsung SM-G531F 1 GB SM-G531FZDAPHE 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G531FZDAPHE 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Samsung Bar / 72,1 mm Vàng 156 g 2015-10-16
ASUS ZE500KL 2 GB ZE500KL-16GB-GOLD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE500KL-16GB-GOLD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2015-10-15
ASUS ZC500TG 2 GB ZC500TG-16GB-WHITE 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZC500TG-16GB-WHITE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Trắng 135 g 2015-10-15
ASUS ZC500TG 2 GB ZC500TG-16GB-BLACK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC500TG-16GB-BLACK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g 2015-10-15
MEDION P4502 1 GB MD 98942 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019025 11,4 cm (4.5") IPS 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 MEDION Bar / 69 mm Đen 145 g 2015-10-14
Samsung G388F 5 GB SM-G388FDSAPHE 8 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G388FDSAPHE 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 pixel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Xám, Bạc 154 g 2015-10-11
Sony Xperia C5 Ultra Dual 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.0 4G 2 GB 16 GB 2930 mAh Yeşil Akıllı Telefon1298-7400 15,2 cm (6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 79,6 mm Xanh lá 187 g Không rõ
Sony Xperia C5 Ultra Dual 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2930 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-7091 15,2 cm (6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 79,6 mm Đen 187 g Không rõ
Sony Xperia M4 Aqua 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G 2 GB 8 GB 2400 mAh Gümüş Akıllı Telefon1297-2904 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 72,6 mm Bạc 136 g Không rõ
LG D686 1 GB LGD686.AESPWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD686.AESPWH 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.1.2 LG Bar / 76,9 mm Trắng 161 g 2015-10-09
LG H410 1 GB LGH410.ADEURK 4 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonLGH410.ADEURK 8,13 cm (3.2") LCD 320 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 5.1 LG Kapaklı / 58,7 mm Đỏ 143 g 2015-10-07
ASUS ZE550KL-1C063WW 2 GB 90AZ00L3-M00630 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZE550KL1C063WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015-10-07
ASUS ZE550KL-1B062WW 2 GB 90AZ00L2-M00620 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE550KL1B062WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2015-10-07
ASUS ZE550KL-1A061WW 2 GB 90AZ00L1-M00610 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE550KL1A061WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-10-07
LG LG 16GB LGH791.AITAWH 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
MEDION MEDION P4502 1 GB MD 98942 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG D686 1 GB LGD686.AESPWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon