Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
AOC L42H861 Full HD kalitesi Siyah TVL42H861 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L32W961 HD Siyah TVL32W961 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L32W861 HD Siyah TVL32W861 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40LX900 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40LX900 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia 1288-7957 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon1288-7957 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2014
GIGABYTE GV-N760OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N760OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-06-15
LG D290N 1 GB LGD290N.ACZEKT 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.ACZEKT 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen 144 g 2014 / 2014-09-27
Sony Xperia 1290-7981 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Bakır Akıllı Telefon1290-7981 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 152 g 2014
Sony Xperia 1289-0979 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2600 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1289-0979 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Đỏ 129 g 2014
Sony Xperia 1290-7980 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon1290-7980 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014
Sony KDL-26P5500 HD Siyah TVKDL 26 P 5500 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI N770 TF 2GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V282-052 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LG D290N 1 GB D290N.AITAKW 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD290N.AITAKW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ LG Bar / 67,9 mm Trắng 144 g 2014 / 2014-09-27
LG D290N 1 GB D290N.AITAKT 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.AITAKT 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen 144 g 2014 / 2014-09-27
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Yeşil, Gümüş Akıllı Telefon7311271502135 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá, Bạc 152 g 2014
Samsung Galaxy S4 Mini GT-I9195 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2.2 4G Micro-USB 1900 mAh Mavi Akıllı TelefonGT-I9195ZBA 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Xanh dương 107 g 2014
LG D722 1 GB LGD722.ACZERD 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonLGD722.ACZERD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ LG Bar / 69,6 mm Đỏ 137 g 2014 / 2014-09-25
CLUB3D Radeon HD 7850 '13Series 2GB CGAX-785613 Ekran KartıCGAX-785613 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 482 g 2013-06-12
Sony KDL-26P2530 HD Siyah TVKDL 26 P 2530 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40EX605 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX605 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung GT-I9060 1 GB GT-I9060ZWDETL 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9060ZWDETL 12,7 cm (5.01") TFT 480 x 800 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Trắng 163 g 2014 / 2014-09-25
GIGABYTE GV-NTITANOC-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANOC-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-06-06
Samsung GT-I9301 5 GB GT-I9301MBINEE 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I9301MBINEE 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 pixel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,7 mm Xanh dương 132 g 2014 / 2014-09-23
Sony KDL-40S2030 HD Siyah TVKDL 40 S2030 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010