Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47LF7700 47 inç Full HD TV47LF7700 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
LG 37LF7700 37 inç Full HD TV37LF7700 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
GIGABYTE GV-N65TOC-2GI 2 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N65TOC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-03
LG 32LF7700 32 inç Full HD TV32LF7700 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
LG 42LF7700 42 inç Full HD TV42LF7700 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
LG D802 2 GB LGD802.A6NLWH 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD802_A6NLWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Trắng 140 g 2013 / 2013-09-01
LG 19LH2000 19 inç HD TV19 LH 2000 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 1 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı Telefon99920692 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 124 mm Trắng 115 g 2013
LG 19LU4000 19 inç HD TV19LU4000 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Bạc Không rõ 2009 / 2009-03-13
Samsung LE-22B541C4W 22 inç HD TVLE-22B541C4W 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-13
Samsung Galaxy S4 Mini GT-I9192 10,8 cm (4.27") Çift SIM Android 4.2.2 3G 8 GB 1900 mAh Siyah Akıllı TelefonSAI9192NIMP 10,8 cm (4.27") Không rõ 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Đen 107 g 2013
Sony Xperia Ion 11,6 cm (4.55") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 1 GB 16 GB 1900 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1266-0816 11,6 cm (4.55") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ 1 Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 68 mm Đỏ 144 g 2013
Samsung PS58B850Y1W Full HD kalitesi Siyah TVPS58B850Y1W 147,3 cm (58") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
GIGABYTE GV-N65TOC-1GI 1 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N65TOC-1GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2012-10-03
Sony Xperia go 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB A 8 GB 1305 mAh Siyah Akıllı Telefon1264-1225.6 8,89 cm (3.5") Không rõ 480 x 320 pixel Không rõ 512 MB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 60,3 mm Đen 110 g 2013
Samsung PS50B850Y1W 50 inç Full HD TVPS50B850Y1W 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
Samsung LE-40B541P7W 40 inç Full HD TVLE-40B541P7W 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-13
Samsung LE-32B541P7W 32 inç Full HD TVLE-32B541P7W 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-13
Samsung LE-40B550A5WXZG 40 inç Full HD TVLE-40B550A5WXZG 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
Samsung LE-46B620R3WXZG Full HD kalitesi Siyah TVLE-46B620R3WXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony Xperia P 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB A 1 GB 16 GB 1305 mAh Siyah Akıllı Telefon1263-1577 10,2 cm (4") Không rõ 960 x 540 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 59,5 mm Đen 126 g 2013
LG E455 5 GB LGE455.AFRABK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE455.AFRABK 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Đen 103 g 2013 / 2013-08-27
Philips 42" Plasma Integrated Digital Flat w/ Pixel Plus HD XGA Siyah TV42PFP5532D/10 106,7 cm (42") LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung SM-N9005 3 GB SM-N9005ZKELUX 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N9005ZKELUX 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,2 mm Đen 168 g 2013 / 2013-08-27
LG LG D802 2 GB LGD802.A6NLWH 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon