Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS HD7750-1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıHD7750-1GD5 Radeon HD7750 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-17
ASUS 90-C1CRP0-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD7770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRP0-L0UAY0BZ Radeon HD7770 1 1 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-02-17
MSI V277-003R 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıV277-003R Radeon HD7970 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-02-17
ASUS 90-C1CRN2-U0UAY0BZ 3 GB Ekran Kartı90-C1CRN2-U0UAY0BZ Radeon HD7950 1 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-16
GIGABYTE GV-R777D5-1GD 1 GB Ekran KartıGV-R777D5GD-1GB Radeon HD7770 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 136,5 x 212 x 41,5 mm Không rõ Không rõ 2012-02-16
GIGABYTE GV-R775OC-1GI 1 GB Ekran KartıGV-775OC-1GI Radeon HD7750 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-02-16
MSI V809-045R 4 GB Ekran KartıV809-045R GeForce GT 430 1 4 GB Không rõ MSI 146 x 104 x 35 mm Không rõ Không rõ 2012-02-16
CLUB3D Radeon HD 7750 1 GB CGAX-7752 Ekran KartıCGAX-7752 Không rõ 1 1 GB Không rõ CLUB3D ATX Đen, Đỏ 255 g 2012-02-15
CLUB3D Radeon HD 7770 GHz Edition CGAX-7772 Ekran KartıCGAX-7772 Không rõ 1 1 GB Không rõ CLUB3D ATX / 211 x 107 x 36 mm Không rõ 457 g 2012-02-15
MSI N550GTX-TI MD1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI MD1GD5 GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-15
MSI R6670-MD2GD3 2 GB Ekran KartıR6670-MD2GD3 Radeon HD6670 1 2 GB Không rõ MSI 176 x 112 x 38 mm Không rõ Không rõ 2012-02-14
MSI R7770-2PMD1GD5/OC 1 GB Ekran KartıR7770-2PMD1GD5/OC Radeon HD7770 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-14
MSI R7750-PMD1GD5/OC 1 GB Ekran KartıR7750-PMD1GD5/OC Radeon HD7750 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-14
ASUS 90-C1CRQ0-L0UAY0BZ 1 GB Ekran Kartı90-C1CRQ0-L0UAY0BZ Radeon HD7750 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-13
Fujitsu S26361-F2530-L390 1 GB Ekran KartıF2530-L390 FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-13
GIGABYTE GV-N440-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N440-2GI GeForce GT 440 1 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 186 x 127 x 36 mm Không rõ Không rõ 2012-02-10
MSI V811-024R 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıV811-024R Radeon HD6670 1 1 GB Không rõ MSI 176 x 112 x 38 mm Không rõ Không rõ 2012-02-10
MSI V276-013R 3 GB Radeon HD7950 GDDR5 Ekran KartıV276-013R Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-02-10
MSI V230-232R 2 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran KartıV230-232R GeForce GT 430 1 2 GB Không rõ MSI 148 x 110 x 30 mm Không rõ Không rõ 2012-02-08
ASUS ENGT520 SL/DI/2GD3(LP) 2 GB Ekran KartıENGT520 SL/DI/2GD3(LP) GeForce GT 520 1 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-07
ASUS EAH6870 DC AMD Radeon HD6870 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6870 DC Radeon HD6870 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R557D3-1GI 1 GB Radeon HD5570 GDDR3 Ekran KartıGV-R557D3-1GI Radeon HD5570 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 133 x 213 x 32,7 mm Không rõ Không rõ 2012-02-04
HP A6R68AV 1 GB Ekran KartıA6R68AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-04
HP A6R67AV 1 GB FirePro V3900 GDDR3 Ekran KartıA6R67AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-04