Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP WL544AV FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL544AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL549AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL549AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL044AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL044AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL546AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL546AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL045AV FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL045AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V3800 512MB WL034AV GDDR3 Ekran KartıWL034AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2010-05-24
HP WL547AV FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL547AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V8800 2GB GDDR5 Ekran KartıWL552AV FirePro V8800 Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V5800 1GB GDDR5 Ekran KartıWL046AV FirePro V5800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL042AV FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL042AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL035AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R575SL-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R575SL-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-05-22
ASUS EAH5670/DI/512MD5/V2 GDDR5 Ekran KartıEAH5670/DI/512MD5/V2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-21
CLUB3D CGAX-55524IDP 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-55524IDP Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-05-15
MSI Geforce 480GTX 5 GB 912-V801-834 GDDR5 Ekran Kartı912-V801-834 GeForce GTX 480 2 1,5 GB MSI Không rõ 898 g 2010-05-14
ASUS ENGTS250/DI/1GD3/WW 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250/DI/1GD3/WW GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-14
CLUB3D CGNX-X4780 25 GB GeForce GTX 470 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X4780 GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-05-10
CLUB3D CGNX-X4836 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X4836 GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-05-10
ASUS ENGTS250 DK/DI/512MD3 NVIDIA GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLK-J0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CMU5-J0UAY0BZ NVIDIA GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMU5-J0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N210-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıN210-MD1G GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-05-09
Fujitsu S26361-F2530-L380 GDDR3 Ekran KartıF2530-L380 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-05-08
Fujitsu S26361-F2530-L580 1 GB GDDR5 Ekran KartıF2530-L580 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-05-08
Fujitsu S26361-F2530-L480 1 GB GDDR5 Ekran KartıF2530-L480 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-05-08