Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-R545OC-512I GDDR3 Ekran KartıGV-R545OC-512I Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-02-03
ASUS 90-C1CMP5-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMP5-L0UAY0BZ GeForce GTX 285 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-31
ASUS ENGTX260 GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMAF-M0UAY0BZ GeForce GTX 260 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce GTS 250 1GB GDDR3 N250-1GI Ekran KartıN250-1GI GeForce GTS 250 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-01-30
GIGABYTE GeForce GTS 250 512MB GDDR3 N250-512I Ekran KartıN250-512I GeForce GTS 250 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-01-30
MSI N250GTS Twin Frozr 1 GB 4719021131099 GDDR3 Ekran Kartı4719021131099 GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-28
ASUS EAH5570/DI/1GD3 (LP) 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNY0-L0UAN0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-01-27
MSI N8400GS-D256H 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS-D256H GeForce 8400 GS Không rõ 0,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-24
ASUS 90-C1CNV0-L0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNV0-L0UAY0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-24
ASUS Radeon HD 4890 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4890/HTDI/1GB Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI VN240GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıVN240GT-MD1G GeForce GT 240 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-22
MSI R5570-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıR5570MD1G Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-22
MSI R5450-MD1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıR5450-MD1GH Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 207 g 2010-01-22
MSI Geforce 250 GTS Twin Frozr OC 1GB DDR3 V154-020B Ekran KartıV154-020B Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-22
MSI V212-003R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV212-003R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 207 g 2010-01-22
CLUB3D HD5670 1 GB CGAX-56724IF GDDR5 Ekran KartıCGAX-56724IF Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-01-22
HP ATI Radeon HD 4550 (512 MB) DH GDDR3 Ekran KartıAZ202AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Geforce 240 GT 1GB DDR3 V804-007R Ekran KartıV804-007R GeForce GT 240 1 1 GB MSI Không rõ 295 g 2010-01-21
MSI V154-022R 1 GB GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıV154-022R GeForce GTS 250 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-20
HP ATI Radeon HD 4650 DP (1GB) GDDR2 Ekran KartıVL470AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NVIDIA GeForce 310 DP SH PCIe x16 2nd Card GDDR3 Ekran KartıVL472AV GeForce 310 1 Không rõ HP Không rõ 133 g Không rõ
HP NVIDIA GeForce 310 DP SH PCIe x16 1st Card GDDR3 Ekran KartıVL471AV GeForce 310 1 Không rõ HP Không rõ 133 g Không rõ
ASUS 90-C1CNU0-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNU0-L0UAY0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-20
ASUS EAH5750 FORMULA/DI/512MD5 90-C1CNU5-J0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNU5-J0UAY0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-20