Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips by Signify 8721103137418 Spot8721103137418 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 30 mm Trắng 350 g 2026-11-03
Philips by Signify 8721103188489 Spot8721103188489 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 200 mm Trắng 420 g 2026-11-03
Philips by Signify 8721103193117 Spot8721103193117 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 95 mm Đen 116 g 2026-11-03
Whirlpool 859993365700 Fırın859993365700 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Không rõ Không rõ 2026-11-02
Whirlpool 859332749050 Çamaşır Makineleri859332749050 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Không rõ Không rõ 2026-11-02
Whirlpool 869991581250 Çamaşır Makineleri869991581250 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Không rõ Không rõ 2026-11-02
Whirlpool 859993365720 Fırın859993365720 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Không rõ Không rõ 2026-11-02
Sandberg 631-41 Klavye631-41 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 438 mm Không rõ 900 g 2026-11-02
Sandberg 631-30 Klavye631-30 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 429,8 mm Không rõ 569 g 2026-11-02
Sandberg 421-67 Elektrikli Hava Pompaları421-67 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 75 mm Không rõ 368 g 2026-11-02
Sandberg 126-63 Mikrofon126-63 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 128 mm Không rõ 142 g 2026-11-02
Sandberg 520-44 Sümen520-44 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 800 mm Không rõ 304 g 2026-11-02
Sandberg 631-33 Klavye631-33 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 429,8 mm Không rõ 569 g 2026-11-02
Sandberg 421-64 Mobil Şarj Cihazları421-64 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 59,6 mm Không rõ 200 g 2026-11-02
Sandberg 631-31 Klavye631-31 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 429,8 mm Không rõ 569 g 2026-11-02
Sandberg 631-32 Klavye631-32 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 429,8 mm Không rõ 569 g 2026-11-02
Sandberg 631-40 Klavye631-40 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 438 mm Không rõ 900 g 2026-11-02
Sandberg 421-66 Elektrikli Hava Pompaları421-66 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 68 mm Không rõ 128 g 2026-11-02
Sandberg 136-86 Yanaşma Aygıtı136-86 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 53 mm Không rõ 431 g 2026-11-02
Sandberg 421-65 Mobil Şarj Cihazları421-65 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 71 mm Không rõ 400 g 2026-11-02
Origin Storage DAC-SFP-10G-3M-ME-UB-OS Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloDAC-SFP-10G-3M-ME-UB-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Đen Không rõ 2026-11-02
ASUS P440VA-BPC569X 90PT03X6-M0DUH0 Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar90PT03X6-M0DUH0 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 1 ASUS Không rõ Đen Không rõ 2026-11-02
ASUS P440VA-BPC4940 90PT03X6-M0E0L0 Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar90PT03X6-M0E0L0 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 2 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 1 ASUS Không rõ Đen Không rõ 2026-11-02
ASUS ExpertCenter P500SV-07240H180X 90PF05A1-M028F0 PC'ler/Iş Istasyonları90PF05A1-M028F0 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 4 ASUS 93 mm Xám 5,06 kg 2026-11-02
ASUS ASUS P440VA-BPC569X 90PT03X6-M0DUH0 Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
ASUS P440VA-BPC569X 90PT03X6-M0DUH0 Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
ASUS ASUS P440VA-BPC4940 90PT03X6-M0E0L0 Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
ASUS P440VA-BPC4940 90PT03X6-M0E0L0 Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
ASUS ASUS ExpertCenter P500SV-07240H180X 90PF05A1-M028F0 PC'ler/Iş Istasyonları
ASUS ExpertCenter P500SV-07240H180X 90PF05A1-M028F0 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn