Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL T550Q4FY23

DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Máy chủ
SKU: T550Q4FY23

DELL PowerEdge T550, 2.1 GHz, 4310, 16 GB, DDR4-SDRAM, 2 TB, Tower

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Máy chủ
DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Máy chủ
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 2 TB
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYLI Server
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYKR Server
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR Server
DELL T550 480 GB Y5FTR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR?634-BYLI Server
DELL T550 480 GB Y5FTR?634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 Server
DELL T550 480 GB X3Y67 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 Server
DELL T550 480 GB MXTM8 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB X3Y67 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB MXTM8 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB T550COLQ4V1 Server
DELL T550 480 GB T550COLQ4V1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB PET5502A Server
DELL T550 480 GB PET5502A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB PET5504A Server
DELL T550 480 GB PET5504A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550Q2FY23 Server
DELL PowerEdge T550 T550Q2FY23 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 8RM4N Server
DELL PowerEdge T550 8RM4N Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 4MX69 Server
DELL PowerEdge T550 4MX69 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 50RJ9 Server
DELL PowerEdge T550 50RJ9 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYKR Server
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYLI Server
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8+634-BYLI Server
DELL T550 480 GB MXTM8+634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB Y5FTR WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634-BYLC Server
DELL T550 480 GB MXTM8634-BYLC Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB MXTM8634BYLC634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634BYKR634BYKP Server
DELL T550 480 GB MXTM8634BYKR634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB X3Y67634BYLC634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYKPBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYKPBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYKPBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634BYKR634BYKP Server
DELL T550 480 GB X3Y67634BYKR634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLI Server
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLI Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLC Server
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB Y5FTR634BYLC634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 1JKXH Server
DELL PowerEdge T550 1JKXH Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 210-BBRW-K1NV Server
DELL PowerEdge T550 210-BBRW-K1NV Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY23Q3MX Server
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY23Q3MX Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5503A Server
DELL PowerEdge T550 PET5503A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5501A Server
DELL PowerEdge T550 PET5501A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5509A Server
DELL PowerEdge T550 PET5509A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY24Q1MX Server
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY24Q1MX Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550ANH1Y23V1.1 Server
DELL PowerEdge T550 T550ANH1Y23V1.1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 MXTM8634-BYKR Server
DELL PowerEdge T550 MXTM8634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

2 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
32 GB
Tần số tăng cường xử lý
3.3 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
18 MB
Họ bộ xử lý
Intel Xeon Silver
Tần số xử lý
2.1 GHz
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
4310
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ đệm
Registered (buffered)
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Sắp xếp bộ nhớ
2
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
Xếp hạng bộ nhớ
2
Khe bộ nhớ
16x DIMM
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ cứng nội bộ
2 TB
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khe lắp ổ đĩa
8
Dung lượng HDD
2 TB
Giao diện HDD
SATA III
Kích thước HDD
3.5"
Tốc độ HDD
7200 RPM
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Hỗ trợ RAID
Yes
Hỗ trợ RAID
Có
Kích thước đĩa
3.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 65 °C
Bộ điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H745
Dung lượng lưu trữ tổng
2 TB
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
2
Cổng kết nối dây nguồn 2
C13 bağlaştırıcı
Hỗ trợ hot-plug
Yes
Số lượng cổng nối tiếp
1
Số lượng cổng USB 2.0
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
Loại giao diện Ethernet
LAN Ethernet
Yes
Kết nối LAN Ethernet
Có
Loại giao diện Ethernet
Gigabit Ethernet
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Hệ điều hành tương thích
Canonical Ubuntu Server LTS ● Citrix Hypervisor Microsoft Windows Server with Hyper-V Red Hat Enterprise Linux SUSE Linux Enterprise Server VMware ESXi
Hệ điều hành đã được cài đặt
No
Loại vỏ
Tower
Chiều sâu
680.5 mm
Độ sâu
Chiều rộng
Chiều dài dây nguồn
3 m
Chiều cao
459 mm
Màu sản phẩm
Black
Chiều rộng
200 mm
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Dòng dây nguồn
15 A
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
2
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn điện dự phòng đã cài đặt
2
Số lượng nguồn điện dự phòng được hỗ trợ
2
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Cổng kết nối cổng điện 2
C13 coupler
Dòng điện dây nguồn
15 A
Nguồn cung cấp điện
1400 W
Hỗ trợ cung cấp nguồn dự phòng (RPS)
Yes
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
5 - 95%
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H745
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
10 - 35 °C
Chiều dài dây nguồn
3 m
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
Thương hiệu
DELL
Danh mục
Máy chủ
Tên sản phẩm
T550
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
GTIN EAN UPC
0884116433330,
Danh mục
Servers
Thương hiệu
DELL
Gia đình sản phẩm
Tên sản phẩm
T550
Chuỗi sản phẩm
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-12-05
Mã sản phẩm
T550Q4FY23
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
8
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Máy chủ