Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu RX100 S6

Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN?WIN Máy chủ
SKU: VFY:R1006SC080IN?WIN

Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN?WIN Máy chủ — Máy chủ. Hệ điều hành: Windows Server 2008, Số cổng USB 2.0: 8, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows Server 2008
Số cổng USB 2.0
8
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN?WIN Máy chủ

Hệ điều hành
Windows Server 2008
Số cổng USB 2.0
8
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN?WIN Máy chủ
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN?WIN Máy chủ
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 0 GB VFY:R1006SF050IT Server
Fujitsu RX100 S6 0 GB VFY:R1006SF050IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 292 GB VFY:R1006SF060IT Server
Fujitsu RX100 S6 292 GB VFY:R1006SF060IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 500 GB VFY:R1006SF020BE Server
Fujitsu RX100 S6 500 GB VFY:R1006SF020BE Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 438 GB LKN:R1006S0021DE Server
Fujitsu RX100 S6 438 GB LKN:R1006S0021DE Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 600 GB LKN:R1006S0022DE Server
Fujitsu RX100 S6 600 GB LKN:R1006S0022DE Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 8 GHz VFY:R1006SF070IT Server
Fujitsu RX100 S6 8 GHz VFY:R1006SF070IT Server
💻 G6950
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 1 TB VFY:R1006SF080IT Server
Fujitsu RX100 S6 1 TB VFY:R1006SF080IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S6 66 GHz VFY:R1006SF110IT Server
Fujitsu RX100 S6 66 GHz VFY:R1006SF110IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFYR1006SF020FR Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFYR1006SF020FR Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M2 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC010IN/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN/M2 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565-L351 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565-L351 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L306 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L306 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565-L361 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2565-L361 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L320 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L320 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L310 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L310 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SF050CH Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SF050CH Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L351 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SX110DE/B Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SX110DE/B Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L371 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN S26361-F2567-L321 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SF010DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SF010DE S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SF010DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SF010DE S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 LKN:R1006S0002ZA Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 LKN:R1006S0002ZA Server
💻 G6950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows Server 2008

Hệ điều hành

02 / Số cổng USB 2.0

8

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.2
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
36 bit
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Có
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
2,5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Số lượng transistor sơn hoạt động
774 M
Chipset
Intel® 3420
Kéo dài CPU
18
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
42927
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SLBLJ
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon 3400 Series
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
21 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
Bộ nhớ trong tối đa
32768 MB
RAM
Ổ đĩa quang
Tốc độ đọc CD
24x
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 5, 6
Kích thước đĩa
3.5"
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
8
Số cổng Ethernet
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 4x4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Khe cắm PCI Express x4
1
Khe cắm PCI Express x8
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Tốc độ truyền dữ liệu
1 Gbit/s
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Tốc độ dữ liệu
10/100/1000 Mbit/s
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Windows Server 2008
Trọng lượng
14 kg
Kích thước kim loại hoạt động
296 mm²
Độ sâu
Tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Mức độ tiếng ồn
27,6 dB
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Các tuyên bố về sự tuân thủ
GS, CE, FCC, CB, RoHS, WEEE, CSAc/us, CSAc/us, CCC, VCCI, BSMI
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
47 - 63 Hz
Yêu cầu nguồn
Số Lượng Nguồn Điện
1
Nguồn dự phòng
Không
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Kết nối Macintosh
Không
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1156 (Socket H)
Công nghệ giám sát nhiệt
Không
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
RX100 S6
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Ngày được thêm vào hệ thống
2011-05-21
Mã sản phẩm
VFY:R1006SC080IN?WIN
Nhảy
B1
Hot Swap
Có
T Cantasi
72,7 °C
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 VFY:R1006SC080IN?WIN Máy chủ