Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu RX100 S7p

Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Máy chủ
SKU: VFY:R1007SC070IN?WIN

Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 0 GB, Hệ điều hành: Windows Server 2008 R2 Standard, Số cổng USB 2.0: 7, Số cổng Ethernet: 3. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Hệ điều hành
Windows Server 2008 R2 Standard
Số cổng USB 2.0
7

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Hệ điều hành
Windows Server 2008 R2 Standard
Số cổng USB 2.0
7
Số cổng Ethernet
3
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Máy chủ
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Máy chủ
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC020IN/M4 Server
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC020IN/M4 Server
💻 E3-1220
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7P 0 GB VFY:R1007SC070IN Server
Fujitsu RX100 S7P 0 GB VFY:R1007SC070IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC050IN Server
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC050IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SC060IN Server
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SC060IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SF020CH Server
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SF020CH Server
💻 E3-1230V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN/S1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN/S1 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WIN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD12 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD12 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD12 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD12 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD12 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD12 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WIN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?SPB Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?SPB Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?SPB Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?SPB Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?SPB Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?SPB Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD8 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD8 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD8 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD8 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD8 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD8 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBS2011PREM Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBS2011PREM Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSESS2011 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSESS2011 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2008STD Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2008STD Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2012STD Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2012STD Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20Z00 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20Z00 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D432 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D432 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

0 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Hệ điều hành

Windows Server 2008 R2 Standard

Hệ điều hành

03 / Số cổng USB 2.0

7

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX, SSE4.1, SSE4.2
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® C202
Kéo dài CPU
31
Cấu hình CPU
1
Các khe xử lý được hỗ trợ
LGA 1155 (Socket H2)
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Công nghệ ảo hóa Intel Intel VT
VT-d, VT-x
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
65734
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SR0PH
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E3-1200 v2
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 10
Kích thước đĩa
2.5"
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
7
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16+1x4, 1x8+3x4, 2x8+1x4
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 2.x)
1
Khe PCI Express x1 (Gen 2.x)
1
Khe cắm PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Windows Server 2008 R2 Standard
Trọng lượng
14 kg
Độ sâu
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
2.5"
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Lắp đặt kệ
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Các tuyên bố về sự tuân thủ
GS, CE A, CSAc/us, ULc/us, FCC A, CB, RoHS, WEEE, VCCI, GOST, KC, CCC, C-Tick, BSMI
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Số lượng nguồn chính
1
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
47 - 63 Hz
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
15 - 35 °C
Bộ điều khiển LAN
Intel® 82574L, Intel® 82579LM
Hệ điều hành tương thích
Microsoft Hyper-V Server 2012, Microsoft Windows Server 2012 Datacenter, Microsoft Windows Server 2012 Standard, Microsoft Windows Storage Server 2012 Standard, Microsoft Hyper-V Server 2008 R2, Microsoft Windows Server 2008 R2 Datacenter, Microsoft Windows Server 2008 R2 Enterprise, Microsoft Windows Server 2008 R2 Standard, Microsoft Windows Server 2008 R2 Foundation, Microsoft Windows Web Server 2008 R2, Microsoft Windows Small Business Server 2011 Premium Add-On, Microsoft Windows Small Business Server Standard 2011, Microsoft Windows Server 2008 Datacenter, Microsoft Windows Server 2008 Enterprise, Microsoft Windows Server 2008 Standard, Microsoft Windows Web Server 2008, VMware vSphere 5.0 Embedded, VMware vSphere 5.0, VMware vSphere 4.1, VMware vSphere 4.1 Embedded, VMware vSphere 4.1 Installable, Novell SUSE Linux Enterprise Server 11, Novell SUSE Linux Enterprise Server 10, Red Hat Enterprise Linux 6, Red Hat Enterprise Linux 5
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1155 (Socket H2)
Tương thích với bộ xử lý
Intel® Xeon®
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
RX100 S7p
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-10-27
Mã sản phẩm
VFY:R1007SC070IN?WIN
Nhảy
E1
Hot Swap
Có
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Máy chủ