Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu RX200 S6

Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SC050IN Máy chủ
SKU: VFY:R2006SC050IN

Fujitsu PRIMERGY RX200 S6. İşlemci ailesi: Intel® Xeon® 5000 Serisi, İşlemci frekansı: 2,66 GHz, İşlemci: X5650. RAM: 6 GB, Dahili hafıza tipi: DDR3-SDRAM. Toplam depolama kapasitesi: 0 GB, Sabit disk boyutu: 2.5". Ethernet LAN bağlantısı. Güç gereksinimleri: 450 W. Kasa: Yatay (1U)

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
7
Số cổng Ethernet
3

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SC050IN Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
7
Số cổng Ethernet
3
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SC050IN Máy chủ
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SC050IN Máy chủ
💻 X5650
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC100BE Server
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC100BE Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC060IN Server
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC060IN Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 292 GB VFY:R2006SC140IN Server
Fujitsu RX200 S6 292 GB VFY:R2006SC140IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC090IN Server
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC090IN Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SX030IN Server
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SX030IN Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 4 GHz VFY:R2006SF020NC Server
Fujitsu RX200 S6 4 GHz VFY:R2006SF020NC Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 4 GHz VFY:R2006SX060BE Server
Fujitsu RX200 S6 4 GHz VFY:R2006SX060BE Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 66 GHz VFY:R2006SF050CH Server
Fujitsu RX200 S6 66 GHz VFY:R2006SF050CH Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC200IN Server
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC200IN Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0004NC Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0004NC Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0001NC Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0001NC Server
💻 E5503
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0003NC Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0003NC Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0005NC Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0005NC Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0006NC Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0006NC Server
💻 X5650
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0007NC Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0007NC Server
💻 X5680
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN S26361-F2567 Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN S26361-F2565 Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/M1 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/M2 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/M3 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN/M1 Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN/M2 Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN/M3 Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WINSBSPREM Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WINSBSPREM Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WINSBSSTD Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WINSBSSTD Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WINSERVSTD Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WINSERVSTD Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565-L371 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565-L351 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565-L381 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2565-L381 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN?WIN Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567-L371 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567-L371 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE S26361-F2567-L351 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/B4 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/B4 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/B5 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/B5 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/B6 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/B6 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/F Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/F Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/P Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/P Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/R Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SF010DE/R Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN S26361-F4484-L213 Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SX030IN S26361-F4484-L213 Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0141FR Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0141FR Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0119FR Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0119FR Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0142FR Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0142FR Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0115FR Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0115FR Server
💻 X5650
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0143FR Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0143FR Server
💻 X5650
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0153FR Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 LKN:R2006S0153FR Server
💻 X5650
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

0 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

7

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

3

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.2
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
40 bit
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
6,4 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® 5500
Kéo dài CPU
20
Cấu hình CPU
2
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
47922
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SLBV3
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon 5600 Series
Loại hệ thống bộ xử lý
DP
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
32 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
üçlü
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
8
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Kích thước đĩa
2.5"
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
7
Số cổng Ethernet
Loại xe buýt
QPI
Khe cắm PCI Express x4
1
Khe cắm PCI Express x8
2
Số lượng kết nối Qpi
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Trọng lượng
17 kg
Độ sâu
Tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Mức độ tiếng ồn
57 dB
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Các tuyên bố về sự tuân thủ
GS, CE A, CSAc/us, ULc/us, ICES-003 A, FCC A, CB, RoHS, WEEE, VCCI A, CNS 13438 A
Độ ẩm không hoạt động
10 - 85%
Yêu cầu nguồn
Loại Nguồn Điện
AC/DC
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Bộ điều khiển LAN
Intel® 82575EB
Hệ điều hành tương thích
Windows Web Server 2008/HPC Server 2008/Server 2008/Small Business Server 2008/Server 2003 Microsoft Hyper-V Server 2008 VMware vSphere 4.1 Novell SUSE Linux Enterprise Server 10+ Red Hat Enterprise Linux 5+ Citrix XenServer
Ống cắm bộ xử lý
Socket B (LGA 1366)
Quạt thông gió
12
Công nghệ giám sát nhiệt
Không
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
RX200 S6
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Ngày được thêm vào hệ thống
2010-11-11
Mã sản phẩm
VFY:R2006SC050IN
Nhảy
B1
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
8x 2.5", 1x 5.25"
Hot Swap
Có
T Cantasi
81,3 °C
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 VFY:R2006SC050IN Máy chủ