Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX200 S6

Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Máy chủ
SKU: LKN:T2006S0033FR

Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 1,8 TB, Số cổng USB 2.0: 10, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1,8 TB
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
1,8 TB
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Máy chủ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Máy chủ
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020NC Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020NC Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010IT Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020IT Server
💻 E5507
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF090IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF090IT Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF100IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF100IT Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF110IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF110IT Server
💻 E5507
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010BE Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010BE Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030BE Server
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030BE Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030NL Server
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030NL Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC120IN Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC120IN Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF040FR Server
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF040FR Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SF050FR Server
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SF050FR Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SX040DE Server
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SX040DE Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF190IT Server
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF190IT Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SF230IT Server
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SF230IT Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF030GB Server
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF030GB Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SX110DE Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SX110DE Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SX060IN Server
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SX060IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC130IN Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC130IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC140IN Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC140IN Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SC190IN Server
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SC190IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 2 TB VFY:T2006SX180IN Server
Fujitsu TX200 S6 2 TB VFY:T2006SX180IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1.2 TB
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE S26361-F2567 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2565 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2567 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SC010IN Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SC010IN Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020ES Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020ES Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0037FR Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0037FR Server
💻 E5507
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M1 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M3 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M1 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M2 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M3 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M1 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M2 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M3 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M1 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M2 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M3 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M1 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M2 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L351 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L310 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L310 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L361 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L361 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L320 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L320 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1,8 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

10

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
40 bit
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
4,8 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® 5500
Kéo dài CPU
16
Cấu hình CPU
2
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
37096
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SLBF8
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon 5500 Series
Loại hệ thống bộ xử lý
DP
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
19,2 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
üçlü
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
600 GB
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Kích thước đĩa
2.5"
Tốc độ ổ đĩa
15000 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
3
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Bộ nhớ thẻ đồ họa của hệ thống phụ đồ họa
32 MB
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Loại xe buýt
QPI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Khe cắm PCI Express x4
3
Khe cắm PCI Express x8
2
Số lượng kết nối Qpi
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Trọng lượng
36,8 kg
Độ sâu
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Mức độ tiếng ồn
36 dB
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Các tuyên bố về sự tuân thủ
CE, FCC, RoHS, CB, WEEE
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
47 - 63 Hz
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Công nghệ giám sát nhiệt
Không
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
TX200 S6
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Ngày được thêm vào hệ thống
2011-02-20
Mã sản phẩm
LKN:T2006S0033FR
Nhảy
D0
Mở rộng địa chỉ vật lý
Có
Hot Swap
Có
Khe PCI
1
T Cantasi
76 °C
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Máy chủ