Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu RX2540 M5

Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SCAPIIN Máy chủ
SKU: LKN:R2545SCAPIIN

Fujitsu PRIMERGY RX2540 M5, 2,1 GHz, 4208, 64 GB, DDR4-SDRAM, 0 GB, Yatay (2U)

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
4

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SCAPIIN Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
4
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SCAPIIN Máy chủ
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SCAPIIN Máy chủ
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC430IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC430IN Server
💻 5217
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC420IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC420IN Server
💻 4215
🎮 Dahili
🧠 0 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC410IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC410IN Server
💻 6244
🎮 Dahili
🧠 0 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0015PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0015PL Server
💻 4214R
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0010PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0010PL Server
💻 4214
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 3 GHz LKN:R2545S0277FR Server
Fujitsu RX2540 M5 3 GHz LKN:R2545S0277FR Server
💻 6248R
🎮 Dahili
🧠 256 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 2 GHz LKN:R2545S0287FR Server
Fujitsu RX2540 M5 2 GHz LKN:R2545S0287FR Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 128 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 4 GHz LKN:R2545S0276FR Server
Fujitsu RX2540 M5 4 GHz LKN:R2545S0276FR Server
💻 6246R
🎮 Dahili
🧠 128 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 17 TB LKN:R2545S0288FR Server
Fujitsu RX2540 M5 17 TB LKN:R2545S0288FR Server
💻 4114
🎮 Dahili
🧠 640 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 68 TB LKN:R2545S0374FR Server
Fujitsu RX2540 M5 68 TB LKN:R2545S0374FR Server
💻 6226R
🎮 Dahili
🧠 192 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 64 TB LKN:R2545S0195FR Server
Fujitsu RX2540 M5 64 TB LKN:R2545S0195FR Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 128 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 4 TB LKN:R2545S0351FR Server
Fujitsu RX2540 M5 4 TB LKN:R2545S0351FR Server
💻 4215R
🎮 Dahili
🧠 192 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 20 TB LKN:R2545S0411FR Server
Fujitsu RX2540 M5 20 TB LKN:R2545S0411FR Server
💻 4214
🎮 Dahili
🧠 128 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC011IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC011IN Server
💻 4214
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC010IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC010IN Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC012IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC012IN Server
💻 6234
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC030IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC030IN Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC040IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC040IN Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 1 GHz VFY:R2545SC020IN Server
Fujitsu RX2540 M5 1 GHz VFY:R2545SC020IN Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC060IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC060IN Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX050IT Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX050IT Server
💻 4214Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX061IT Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX061IT Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX031IT Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX031IT Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX041IT Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX041IT Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX080ES Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX080ES Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX070ES Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX070ES Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC211IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC211IN Server
💻 4214
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC212IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SC212IN Server
💻 6234
🎮 Dahili
🧠 0 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX160BE Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX160BE Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX150FR Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX150FR Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC170IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC170IN Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC220IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC220IN Server
💻 4215
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC210IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC210IN Server
💻 6244
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC230IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC230IN Server
💻 5217
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX240ES Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX240ES Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC270IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC270IN Server
💻 4210R
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX250NL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SX250NL Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC280IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC280IN Server
💻 4214Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC290IN Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB VFY:R2545SC290IN Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0005PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0005PL Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0011PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0011PL Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0007PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0007PL Server
💻 4215
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0006PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0006PL Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 128 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0008PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0008PL Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0013PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0013PL Server
💻 4210R
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0014PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0014PL Server
💻 4215R
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0016PL Server
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545S0016PL Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

0 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

1

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

4

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX-512
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
193390
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Lithography bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
2. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Ổ cứng nội bộ
1,2 TB
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Số lượng SSD đã cài đặt
2
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
5, 6
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
4
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
3
Khe cắm PCI Express x16 (Gen 3.x)
3
Số lượng tối đa làn PCI Express
48
Cổng RS-232
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
5
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Cổng nối tiếp giao tiếp
Độ sâu
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
2.5,3.5"
Chiều rộng
Lắp đặt kệ
Có
Đường ray kệ
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Màu sản phẩm
Các tuyên bố về sự tuân thủ
CB, RoHS, WEEE, GS, CE Class A, CSAc/us, ULc/us, ICES-003 Class A, FCC Class A, VCCI Class A + JIS 61000-3-2, CCC, CNS 13438 class A
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 40 °C
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Hyper-V Server R2 2012 - Microsoft Windows Server 2012 R2 Datacenter - Microsoft Windows Server 2012 R2 Standard - Microsoft Windows Server 2012 R2 Essentials - Microsoft Windows Server 2012 R2 Foundation - Microsoft Windows Storage Server 2012 R2 Standard - Microsoft Hyper-V Server 2012 - Microsoft Windows Server 2012 Datacenter - Microsoft Windows Server 2012 Standard - Microsoft Windows Server 2012 Essentials - Microsoft Windows Storage Server 2012 Standard - Microsoft Hyper-V Server 2008 R2 - Microsoft Windows Server 2008 R2 Datacenter - Microsoft Windows Server 2008 R2 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 R2 Standard - Microsoft Windows Small Business Server 2011 - Microsoft Windows Small Business Server Standard 2011 - Microsoft Windows Server 2008 Datacenter - Microsoft Windows Server 2008 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 Standard - VMware vSphere 5.5 Embedded - VMware vSphere 5.5 - VMware vSphere 5.0 Embedded - VMware vSphere 5.0 - VMware vSphere 4.1
Ống cắm bộ xử lý
LGA 3647 (Socket P)
Dung lượng lưu trữ tối đa
12 TB
Dung lượng SSD
960 GB
Intel Tsx Ni
Có
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
RX2540 M5
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Các thị trường đã bán
DE, FR
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-10-23
Mã sản phẩm
LKN:R2545SCAPIIN
Khả năng đo lường
2S
T Cantasi
78 °C
Fujitsu RX2540 M5 0 GB LKN:R2545SCAPIIN Máy chủ