Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX150 S7

Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF090IT Máy chủ
SKU: VFY:T1507SF090IT

Fujitsu PRIMERGY TX150 S7, 2,66 GHz, X3450, 4 GB, 0 GB, 350 W, Dikey (Tower) (5U)

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
1

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF090IT Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
1
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF090IT Máy chủ
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF090IT Máy chủ
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF010NC Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF010NC Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF070IT Server
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF070IT Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF100IT Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF100IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030DE Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030DE Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF130IT Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF130IT Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 500 GB VFY:T1507SX090BE Server
Fujitsu TX150 S7 500 GB VFY:T1507SX090BE Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SF040NL Server
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SF040NL Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF140IT Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF140IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 48 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SX120GB Server
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SX120GB Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 8 GHz VFY:T1507SF160IT Server
Fujitsu TX150 S7 8 GHz VFY:T1507SF160IT Server
💻 G6950
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 66 GHz VFY:T1507SF200IT Server
Fujitsu TX150 S7 66 GHz VFY:T1507SF200IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 06 GHz LKN:T1507S0009IT Server
Fujitsu TX150 S7 06 GHz LKN:T1507S0009IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030FR Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030FR Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SC080IN Server
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SC080IN Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF190IT Server
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF190IT Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 600 GB VFY:T1507SX140FR Server
Fujitsu TX150 S7 600 GB VFY:T1507SX140FR Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SX160DE Server
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SX160DE Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC090IN Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC090IN Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC100IN Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC100IN Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC070IN Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC070IN Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 300 GB LKN:T1507S0209FR Server
Fujitsu TX150 S7 300 GB LKN:T1507S0209FR Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 640 GB VFY:T1507SX270DE Server
Fujitsu TX150 S7 640 GB VFY:T1507SX270DE Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2567 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2565 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DESET Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DESET Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0005IT Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0005IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0006IT Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0006IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2565-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2565-L351 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L306 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L306 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L310 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L310 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M2 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M1 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M2 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M3 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M2 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

0 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

10

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

1

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.2
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
36 bit
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Có
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
2,5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Số lượng transistor sơn hoạt động
774 M
Chipset
Intel® 3420
Kéo dài CPU
20
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
42929
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SLBLD
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon 3400 Series
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
21 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Kích thước đĩa
3.5"
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 4x4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Khe PCI Express X1
2
Khe cắm PCI Express x4
1
Khe cắm PCI Express x8
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Kích thước kim loại hoạt động
296 mm²
Độ sâu
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Các tuyên bố về sự tuân thủ
- CB - RoHS - WEEE
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Yêu cầu nguồn
Loại Nguồn Điện
47 Hz - 63 Hz / 100 V - 240 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động được khuyên dùng
10 - 35 °C
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Windows Server 2008 R2 (containing Hyper-V) - Microsoft Windows Server 2008 - Novell SUSE Linux Enterprise Server - Red Hat Enterprise Linux - VMware vSphere 4.1
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1156 (Socket H)
Công nghệ giám sát nhiệt
Không
Kích thước gói bộ xử lý
Gia đình mẫu
PRIMERGY
Tên sản phẩm
TX150 S7
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
GTIN EAN UPC
4049699380617
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Chuỗi mẫu
TX150
Các thị trường đã bán
IT
Ngày được thêm vào hệ thống
2010-09-06
Ngày sản xuất
2010
Mã sản phẩm
VFY:T1507SF090IT
Nhảy
B1
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
4x 3.5''
Mở rộng địa chỉ vật lý
Có
Khe PCI
1
T Cantasi
72,7 °C
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF090IT Máy chủ