Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX150 S8

Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN Máy chủ
SKU: 4051554513030

Fujitsu PRIMERGY TX150 S8, 1,9 GHz, E5-2420, 8 GB, DDR3-SDRAM, 1 TB, Kule (4U)

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN Máy chủ
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN Máy chủ
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 8 GHz LKN:T1508S0001DE Server
Fujitsu TX150 S8 8 GHz LKN:T1508S0001DE Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE Server
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 1 TB LKN:T1508S0003DE Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB LKN:T1508S0003DE Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC010IN Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC010IN Server
💻 E5-2407
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC020IN Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC020IN Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE/M2 Server
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE/M2 Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M4 Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M4 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC040IN/M4 Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC040IN/M4 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SF010CH Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SF010CH Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SX090IT Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SX090IT Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M8 Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M8 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L371 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L378 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L378 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L371 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L378 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L378 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 LKN:T1508S0002DE/B2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 LKN:T1508S0002DE/B2 Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R1 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN/R1 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R2 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F2567-D413 -L463 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F2567-D413 -L463 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN SMT1000RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN SMT1000RMI2U Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F3697-L515 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F3697-L515 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

9

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
7,2 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® C602J
Cấu hình CPU
2
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
64617
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SR0LN
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E5-2400
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
32 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
üçlü
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
500 GB
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
16
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 10
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Công nghệ dây
Loại xe buýt
QPI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
S Xuất Pdif
Không
Đầu ra S/PDIF
Không
Số lượng kết nối nội bộ ngoại bộ
14
Số lượng kết nối (nội/ngoại)
14
Số lượng tối đa làn PCI Express
24
Khe PCI Express X1
1
Khe PCI Express X16
1
Khe cắm PCI Express x4
3
Số lượng kết nối Qpi
1
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng VGA D-Sub
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Wi-Fi
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Kích thước Gxdxy
177 x 651 x 456 mm
Độ sâu
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
2.5,3.5"
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Lắp đặt kệ
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Không
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
0,00
Các tuyên bố về sự tuân thủ
TÜV GS, CE Cl.A, CB, WEEE.
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Không
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1356 (Soket B2)
Tương thích với bộ xử lý
Intel® Pentium®
Số lượng sản phẩm trong nội dung
1 chiếc
Quạt thông gió
4
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
Gia đình mẫu
PRIMERGY
Tên sản phẩm
TX150 S8
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
GTIN EAN UPC
4053162384170,
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Chuỗi mẫu
TX150
Các thị trường đã bán
NL, BE, GB, DE, IT, SE, AT, CZ, WW, PT
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-08-24
Ngày sản xuất
2012
Mã sản phẩm
VFY:T1508SC030IN
Nhảy
C2
Hot Swap
Có
Khả năng đo lường
2S
Khe PCI
2
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN Máy chủ