Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP EliteBook 8 G1a

HP EliteBook 8 G1a D00BWEC#ABA Laptop
SKU: D00BWEC#ABA

HP EliteBook 8 G1a.. Loại sản phẩm: Laptop & Notebook, . Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: AMD Ryzen™ 5 PRO,. Bộ xử lý: 230,. Tần số bộ xử lý: 3,. 5 GHz.. Kích thước màn hình: 35,. 6 cm (14"),. Loại Hd: WUXGA,. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Piksel.. RAM: 16 GB,. Dahili hafıza tipi: DDR5-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 512 GB,. Depolama ortamı: SSD.. Mobil ağ oluşturma: 5G.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Pro.. Màu sản phẩm: Bạc

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 760M
Kích thước màn hình
35,6 cm

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP EliteBook 8 G1a D00BWEC#ABA Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 760M
Kích thước màn hình
35,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP EliteBook 8 G1a D00BWEC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a D00BWEC#ABA Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a D2EL4EC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a D2EL4EC#ABA Laptop
💻 340
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
HP EliteBook 8 G1a D2ZG8EC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a D2ZG8EC#ABA Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP EliteBook 8 G1a C1DS1UC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1DS1UC#ABA Laptop
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a BX5Z0UP#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a BX5Z0UP#ABA Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC#ABA Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a C1TV8UC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1TV8UC#ABA Laptop
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP EliteBook 8 G1a CT9Q8ES Laptop
HP EliteBook 8 G1a CT9Q8ES Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP EliteBook 8 G1a CT9Q5ES Laptop
HP EliteBook 8 G1a CT9Q5ES Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a CT9Q7ES Laptop
HP EliteBook 8 G1a CT9Q7ES Laptop
💻 250
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a A37LLET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LLET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LMET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LMET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LNET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LNET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LSET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LSET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LTET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LTET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LPET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LPET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LQET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LQET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LRET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LRET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LVET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LVET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LWET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LWET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LXET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LXET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LYET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LYET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M0ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M0ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LZET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LZET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M1ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M1ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M2ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M2ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M3ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M3ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M4ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M4ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E8ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E8ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F3ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F3ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F5ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F5ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E3ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E3ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E9ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E9ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E2ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E2ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F6ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F6ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F7ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F7ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F4ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F4ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E5ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E5ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E6ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E6ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E4ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E4ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E7ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E7ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F0ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F0ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C4JG9ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a C4JG9ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C4JF7ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a C4JF7ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C4JH0ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a C4JH0ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a CJ9U4EA Laptops
HP EliteBook 8 G1a CJ9U4EA Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a CJ9U2EA Laptops
HP EliteBook 8 G1a CJ9U2EA Laptops
💻 PRO 250
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C7UY4EC Laptop
HP EliteBook 8 G1a C7UY4EC Laptop
💻 340
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon 760M

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Hiệu suất tối đa của NPU
16 TOPs
Đơn vị hoạt động bình thường NPU
AMD Ryzen AI
Số bộ xử lý tuần tự
12
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 5 PRO
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,9 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen PRO 2000 Series
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 16 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
5600 MT/s
Không ECC
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 760M
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
35,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Độ sáng màn hình
800 cd/m²
Loại Hd
WUXGA
Diện tích phủ Srgb trung bình
62,5%
Màn hình không phản射
Có
Sạc nhanh
Có
Sạc nhanh 50
30 Phút
Dung lượng pin
62 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.4
Kết nối mạng di động
Có
Tạo mạng di động
5G
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
MediaTek
Mô hình điều khiển WLAN
MediaTek MT7925
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Trọng lượng
Độ sâu
222 mm
Chiều rộng
315,6 mm
Tên màu
Glacier silver
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao từ phía sau
1,55 cm
Chiều cao phía trước
1,17 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Loa Nhúng
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Có
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Bật nguồn
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR, TCO
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Không
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Cảm biến nhiệt độ
Có
Hp Camera trước
HP Webcam 5MP
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
Clickpad
Cảm biến ánh sáng môi trường
Có
Phím Copilot
Có
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Cảm biến Hall
Có
Bàn phím Iceland
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím có kèm
Có
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Chứng chỉ tương thích
GS mark, CCC, RoHS, Federal İletişim Komisyonu (FCC), CE, BSMI
Dung lượng SSD
512 GB
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium Keyboard
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin, Meksika
Vị trí thị trường
Premium
Tên sản phẩm
EliteBook 8 G1a
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0199896219266,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Tên thương hiệu gốc
HP
Các thị trường đã bán
US, CA
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-11-28
Mã sản phẩm
D00BWEC#ABA
Hp Support Assistant
Có
Hp Trí tuệ nhân tạo
AI PC
Nhập năm
2026
HP EliteBook 8 G1a D00BWEC#ABA Laptop