Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z1 Tower G1i

HP Z1 Tower G1i A40RGET PCs/Workstations
SKU: A40RGET

<b>The most affordable HP Z desktop workstation</b><br>Workstation performance is now within reach with a tower built for designing, editing, and gaming. Go beyond a commercial PC with the HP Z1 Tower, delivering pro-level, expandable performance certified for pro-apps, with support for high-end graphics.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z1 Tower G1i A40RGET PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z1 Tower G1i A40RGET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40RGET PCs/Workstations
💻 265
🎮 NVIDIA RTX A1000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i A40RFET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i A40RFET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i A40RHET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i A40RHET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i A40RGET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i A40RGET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i A40RCET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i A40RCET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i A40RJET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i A40RJET#ABF çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i CJ1V8ET#UUW çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i CJ1V8ET#UUW çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 285
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i D2RL4ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i D2RL4ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i D1LH8ET çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i D1LH8ET çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i D49H1ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i D49H1ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 265
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i D49GZES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 Tower G1i D49GZES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 225
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i A40P4ET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40P4ET PCs/Workstations
💻 285
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i A40LLET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40LLET PCs/Workstations
💻 285
🎮 NVIDIA GeForce RTX 4070
🧠 64 GB
💾 2 TB
HP Z1 Tower G1i A40LMET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40LMET PCs/Workstations
💻 285
🎮 NVIDIA GeForce RTX 4060
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i A40LNET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40LNET PCs/Workstations
💻 265
🎮 NVIDIA GeForce RTX 4060
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i A40RJET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40RJET PCs/Workstations
💻 265
🎮 NVIDIA RTX A400
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 Tower G1i A40P1ET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40P1ET PCs/Workstations
💻 265
🎮 NVIDIA RTX A400
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i A40P2ET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i A40P2ET PCs/Workstations
💻 265
🎮 NVIDIA RTX A1000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i B76RMET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i B76RMET PCs/Workstations
💻 285
🎮 NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i B76RLET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i B76RLET PCs/Workstations
💻 285
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i B76RNET PCs/Workstations
HP Z1 Tower G1i B76RNET PCs/Workstations
💻 285
🎮 NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
🧠 64 GB
💾 1 TB
HP Z1 Tower G1i 55690087 çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP Z1 Tower G1i 55690087 çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 285
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 Tower G1i C28RFUA#ABA PC'ler/Iş Istasyonları
HP Z1 Tower G1i C28RFUA#ABA PC'ler/Iş Istasyonları
💻 285
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
DirectML, OpenVINO, Windows ML, ONNX RT, WebNN
Núcleo hiệu quả
12
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu quả
4.6 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu quả
1.8 GHz
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Công suất turbo tối đa
182 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® Q870
Hiệu suất NPU lên tới
13 TOPs
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
Intel AI Boost
Núcleo hiệu suất
8
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5.2 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu suất
2,4 GHz
Công suất cơ bản của bộ xử lý
65 W
Tần số tăng cường xử lý
5.3 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
30 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
20
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Thế hệ bộ xử lý
Intel Core Ultra (Series 2)
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
265
Luồng xử lý
20
Hỗ trợ sparsity
Yes
Tổng hiệu suất bộ xử lý lên tới
33 TOPs
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Yes
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
32 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
5600 MHz
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
5600 MT/s
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 32 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
UDIMM
Khe bộ nhớ
4x DIMM
Không ECC
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
Số lượng ổ lưu trữ đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
Hình dạng SSD
Giao diện SSD
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
8 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA RTX A1000
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR6
Hiệu suất GPU lên tới
8 TOPs
Số lượng card đồ họa rời rạc
1
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
Bao gồm màn hình
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Phiên bản DisplayPort
2.1
Số lượng DisplayPort
2
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Đầu vào línea
Yes
Đầu ra línea
Yes
Đầu vào micro
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 5.x)
1
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
số lượng cổng USB 3.2 Gen 2x2 Type-C
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.3
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Realtek RTL8852CE
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Loại vỏ
Tower
Tên màu
Black
Chiều sâu
308 mm
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
337 mm
Năm ra mắt
2025
Vị trí thị trường
Performance
Số khe 3.5"
2
Màu sản phẩm
Black
Công nghệ và vật liệu bền vững
Bulk packaging available; Molded paper pulp cushion inside box is made of 100% recycled or certified sources; At least 10% ITE-derived closed loop plastic; 80 Plus Platinum power supplies available; At least 60% post-consumer recycled plastic; Outside box and corrugated cushions are made of 100% recycled or certified sources
Trọng lượng
5.51 kg
Chiều rộng
337 mm
Chip âm thanh
Realtek ALC3252
Halogen thấp
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Nguồn cung cấp điện
500 W
Tần số vào nguồn cung cấp
50/60 Hz
Điện áp vào nguồn cung cấp
100 - 240 V
Kết nối bàn phím
Wired
Bàn phím số
No
Loại sản phẩm
Trạm làm việc
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/1) limited warranty includes 1 year of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
1.67
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
1.463
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
243.264
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT, TCO
Tuân thủ bền vững
Yes
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
54.289
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
300.686
Trí tuệ nhân tạo HP
AI Workstation, AI PC
Mô hình thiết bị nhập
HP 125 Wired Mouse
Bàn phím có kèm theo
Yes
Kết nối chuột
Wired
Chuột được bao gồm
Yes
Chiều sâu gói hàng
400 mm
Chiều cao gói hàng
499 mm
Trọng lượng gói hàng
7.67 kg
Chiều rộng gói hàng
287 mm
Ngày ra mắt
2026-02-17
Tên sản phẩm
Z1 Tower G1i
GTIN EAN UPC
0199251688836,
HP GTIN (EAN/UPC)
821844443026
HP GTIN (EAN/UPC) có tùy chọn
(ABB)
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
FR, GB, CZ, HU, IE, LU, NL, DK, DE
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-04-29
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/masaustu-pc-is-istasyonu/2026/hp/z1-tower-g1i-131041944-FN4lFSLr/brosur.pdf
Mã sản phẩm
A40RGET
Nguồn gốc
Czech Republic
Hp Support Assistant
Yes
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
Mã UNSPSC
43211515
HP Z1 Tower G1i A40RGET PCs/Workstations