PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP ZBook Studio G11
HP ZBook Studio G11 8S9Q2EA Laptops
SKU: 8S9Q2EA
<b>Powerfully immersive. Perfectly sized</b><br>Be ready when inspiration strikes. Packed with professional performance in an incredibly sleek PC that comfortably fits in your bag, the ZBook Studio is engineered to get you in the zone and help you stay focused. Now you can build complex assemblies, render in real-time or visualize data—from anywhere.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP ZBook Studio G11 8S9Q2EA Laptops
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ZBook Studio G11 8S9Q2EA Laptops
185H
NVIDIA RTX 3000 Ada
64 GB
1 TB
40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels) 120 Hz
HP ZBook Studio G11 8S9T8EA#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
165H
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Studio G11 AN6C4UT#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
165H
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Studio G11 AN6D8UT#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
165H
Dahili
64 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Studio G11 AN6D4UT#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
165H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Studio G11 AP0E5AT#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
155H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
DirectML, ONNX RT, OpenVINO, Windows ML
Núcleo hiệu quả
8
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu quả
3.8 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu quả
1.8 GHz
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Đáp ứng tiêu chuẩn nền tảng Intel® vPro™
Yes
Tần số cơ bản của nhân Efficient tiêu thụ thấp
1000 MHz
Tần số Turbo tối đa của nhân Efficient tiêu thụ thấp
2.5 GHz
Núcleo Efficient tiêu thụ thấp
2
Tần số tối đa của NPU
1.4 GHz
Công suất turbo tối đa
115 W
Hiệu suất NPU lên tới
11 TOPs
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
Intel AI Boost
Núcleo hiệu suất
6
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5.1 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu suất
2.3 GHz
Công suất cơ bản của bộ xử lý
45 W
Tần số tăng cường xử lý
5.1 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
24 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
16
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 9
Thế hệ bộ xử lý
Intel® Core™ Ultra (Series 1)
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
185H
Luồng xử lý
Hỗ trợ sparsity
Yes
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Yes
Bộ nhớ nội bộ
64 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
5600 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 32 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
SODIMM
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
1 TB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
8 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA RTX 3000 Ada
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR6
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel Arc Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel Arc Graphics
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
100%
Phạm vi DCI-P3
100%
Công nghệ viền màn hình
Micro-Edge
Độ sáng màn hình
500 cd/m²
Chéo màn hình
40.6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
3840 x 2400 pixels
loại HD
WQUXGA
Tần số làm mới tối đa
120 Hz
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
DCI-P3
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
86 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Thời gian sạc nhanh (50%)
30 min
Số lượng tế bào pin
6
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Intel Thunderbolt 4
Yes
Đầu vào micro
Yes
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
1
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
USB Sleep-and-Charge
Yes
cổng USB Sleep-and-Charge
2
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Số lượng cổng USB4 Gen 3x2
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.4
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE200
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Chiều sâu
242 mm
Chéo màn hình (métrique)
40.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
19 mm
Năm ra mắt
2024
Vị trí thị trường
Performance
Tên thương hiệu gốc
HP
Màu sản phẩm
Silver
Công nghệ và vật liệu bền vững
Halogen thấp
Trọng lượng
1.73 kg
Chiều rộng
356 mm
Microphone tích hợp
Yes
Loa tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Yes
Halogen thấp
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
150 W
Camera trước
Yes
Loại camera trước HD
HD
Độ phân giải camera trước
1280 x 720 pixels
Hp Camera trước
HP Webcam HD IR
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Tính năng đặc biệt của bàn phím
Spill-resistant
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Sạc nhanh
Yes
Loại sản phẩm
Mobile workstation
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
0.8
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
1
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
284
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, TCO, TCO10
Tuân thủ bền vững
Yes
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
17
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
300
Trí tuệ nhân tạo HP
AI Workstation, AI PC
HP Connection Optimizer
Yes
Mã Hệ thống Har-monized (HS)
8471300000
Dịch vụ hỗ trợ bao gồm
HP 1 Year Wolf Pro Security Edition Service. For terms and conditions, please visit https://h20195.www2.hp.com/v2/GetPDF.aspx/4AA8-1150EEE & https://www8.hp.com/h20195/v2/getpdf.aspx/4AA5-7123EEGB.pdf
Phần mềm được gói kèm
HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium Quiet Keyboard
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chiều sâu gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
345 mm
Chiều rộng gói hàng
552 mm
Ngày ra mắt
2024-08-02
Tên sản phẩm
ZBook Studio G11
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0198701600398,
HP GTIN (EAN/UPC)
198701600398
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
GB
Ngày được thêm vào hệ thống
2024-07-26
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/zbook-studio-g11-121686959-I2tcueWK/brosur.pdf
Mã sản phẩm
8S9Q2EA
Nguồn gốc
China
Hp Support Assistant
Yes
Mã UNSPSC
43211503
®