Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP ZBook X G1i

HP ZBook X G1i D29SVEC#ABA Laptop
SKU: D29SVEC#ABA

HP Zbook X G1i.. Loại sản phẩm: Mobil iş istasyonu,. Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: Intel Core Ultra 7,. Bộ xử lý: 265H.. Kích thước màn hình: 40,. 6 cm (16"),. Loại Hd: WUXGA,. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Piksel.. RAM: 32 GB,. Dahili hafıza tipi: DDR5-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 1 TB,. Depolama ortamı: SSD.. On-board grafik adaptör modeli: Intel Arc 140T,. Ayrık ekran kartı modeli: NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Pro.. Màu sản phẩm: Bạc

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
Dahili Grafik İşlemci
Intel Arc 140T

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ZBook X G1i D29SVEC#ABA Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
Dahili Grafik İşlemci
Intel Arc 140T
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ZBook X G1i D29SVEC#ABA Laptop
HP ZBook X G1i D29SVEC#ABA Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i D09QFEC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i D09QFEC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i D10XYEC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i D10XYEC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C79N5ET#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C79N5ET#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
💻 255H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C58TLUC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C58TLUC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C21HMUC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C21HMUC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C20Y6UC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C20Y6UC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C5HS9EC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C5HS9EC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i CJ4X4UC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i CJ4X4UC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C88GWES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C88GWES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C88GTES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C88GTES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 255H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C88GSES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C88GSES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 255H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i CP9C0UC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i CP9C0UC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C72PSUC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i C72PSUC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i B72W1ET#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i B72W1ET#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i CW9N9EC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X G1i CW9N9EC#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i B72V8ET Laptops
HP ZBook X G1i B72V8ET Laptops
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP ZBook X G1i B72V5ET Laptops
HP ZBook X G1i B72V5ET Laptops
💻 255H
🎮 NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72V6ET Laptops
HP ZBook X G1i B72V6ET Laptops
💻 255H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72V7ET Laptops
HP ZBook X G1i B72V7ET Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP ZBook X G1i B72V9ET Laptops
HP ZBook X G1i B72V9ET Laptops
💻 255H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72V9ET#UUW Laptops
HP ZBook X G1i B72V9ET#UUW Laptops
💻 255H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72V8ET#UUW Laptops
HP ZBook X G1i B72V8ET#UUW Laptops
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP ZBook X G1i B72VKET Laptops
HP ZBook X G1i B72VKET Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72VNET Laptops
HP ZBook X G1i B72VNET Laptops
💻 265HX
🎮 NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72VLET Laptops
HP ZBook X G1i B72VLET Laptops
💻 285H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72VMET Laptops
HP ZBook X G1i B72VMET Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels) 120 Hz
HP ZBook X G1i B72V5ET#UUW Laptops
HP ZBook X G1i B72V5ET#UUW Laptops
💻 255H
🎮 NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72YCET Laptops
HP ZBook X G1i B72YCET Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72V6ET#UUW Laptops
HP ZBook X G1i B72V6ET#UUW Laptops
💻 255H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72V7ET#UUW Laptops
HP ZBook X G1i B72V7ET#UUW Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP ZBook X G1i B72X6ET Laptops
HP ZBook X G1i B72X6ET Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72X9ET Laptops
HP ZBook X G1i B72X9ET Laptops
💻 255H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72X8ET Laptops
HP ZBook X G1i B72X8ET Laptops
💻 255H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72X7ET Laptops
HP ZBook X G1i B72X7ET Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72XBET Laptops
HP ZBook X G1i B72XBET Laptops
💻 255H
🎮 NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook X G1i B72X5ET Laptops
HP ZBook X G1i B72X5ET Laptops
💻 285H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 2 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP ZBook X G1i C40YTES Laptop
HP ZBook X G1i C40YTES Laptop
💻 255H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C5KF5EC Laptop
HP ZBook X G1i C5KF5EC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i C5KF5EC#ABB Laptop
HP ZBook X G1i C5KF5EC#ABB Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i CS9D6EC Laptop
HP ZBook X G1i CS9D6EC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i CN5Z3EC Laptop
HP ZBook X G1i CN5Z3EC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i 73778454 Laptop
HP ZBook X G1i 73778454 Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i CS9D6EC#ABF Laptop
HP ZBook X G1i CS9D6EC#ABF Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i D10MQEC Laptop
HP ZBook X G1i D10MQEC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i D29SVEC Laptop
HP ZBook X G1i D29SVEC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i D10XYEC Laptop
HP ZBook X G1i D10XYEC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i D09QFEC Laptop
HP ZBook X G1i D09QFEC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook X G1i D82HSEC Laptop
HP ZBook X G1i D82HSEC Laptop
💻 265H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Arc 140T

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số turbo tối đa của nhân hiệu quả
4,5 GHz
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5,3 GHz
Tần số cơ bản của nhân hiệu suất
2,2 GHz
Chipset
Intel SoC
Tần số cơ sở của lõi hiệu quả về công suất thấp
700 MHz
Tần số Turbo tối đa của lõi hiệu quả về công suất thấp
2,5 GHz
Các lõi hiệu quả về công suất thấp
Tần số cơ sở của lõi kinh tế
1,7 GHz
Lõi kinh tế
8
Hiệu suất tối đa của NPU
13 TOPs
Hiệu suất tổng bộ xử lý tối đa
97 TOPs
Đơn vị hoạt động bình thường NPU
Intel AI Boost
Nhân hiệu suất
Số bộ xử lý tuần tự
16
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5,3 GHz
Thế hệ bộ xử lý
Intel Core Ultra (Series 2)
Công suất cơ bản của bộ xử lý
28 W
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 32 GB
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
5600 MT/s
RAM
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel Arc 140T
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel Arc Graphics
Nhà sản xuất GPU riêng
Hiệu suất tối đa GPU
75 TOPs
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Loại Hd
WUXGA
Màn hình không phản射
Có
Sạc nhanh
Có
Sạc nhanh 50
30 Phút
Dung lượng pin
83 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Khe thẻ thông minh
Có
Phiên bản HDMI
2.1
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.4
Kết nối LAN Ethernet
Có
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE201
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
DirectML, OpenVINO, Windows ML, ONNX RT, WebNN
Trọng lượng
Độ sâu
251 mm
Chiều rộng
359 mm
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao
23 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Số lượng micro
2
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Nano
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Công suất Turbo tối đa
115 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
150 W
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
Clickpad
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Bàn phím Iceland
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD
Dung lượng SSD
1 TB
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
69 mm
Chiều rộng gói hàng
552 mm
Chiều cao gói hàng
345 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Vị trí thị trường
Performans
Tên sản phẩm
ZBook X G1i
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Mobil iş istasyonu
GTIN EAN UPC
0199896265942,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
US
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-12-07
Mã sản phẩm
D29SVEC#ABA
Công nghệ ánh sáng xanh thấp
Có
Hp Support Assistant
Có
Hỗ trợ xem
Có
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Có
HP ZBook X G1i D29SVEC#ABA Laptop