Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC

Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00200
SKU: 21Y4S00200

Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC.. Loại sản phẩm: Laptop & Notebook, . Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: AMD Ryzen AI 5,. Bộ xử lý: 330,. Tần số bộ xử lý: 2 GHz.. Kích thước màn hình: 40,. 6 cm (16"),. Loại Hd: WQXGA,. Độ phân giải màn hình: 2560 x 1600 Piksel.. RAM: 16 GB,. Dahili hafıza tipi: DDR5-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 512 GB,. Depolama ortamı: SSD.. On-board grafik adaptör modeli: AMD Radeon 820M.. Màu sản phẩm: Siyah.. Trọng lượng: 1,65 kg

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 820M
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00200

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 820M
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
2560 x 1600 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00200
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00200
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003RSP Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003RSP Laptop
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00000
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00000
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00400
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00400
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00300
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00300
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00100
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00100
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00500
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00500
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003SGE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003SGE
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40068GE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40068GE
💻 330
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006CGE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006CGE
💻 330
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006PUK
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006PUK
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006QUK
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006QUK
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4007UMX
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4007UMX
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4007VMX
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4007VMX
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40046GE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40046GE
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006MGE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006MGE
💻 345
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006NGE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4006NGE
💻 345
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4005DMB
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4005DMB
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4005DMH
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4005DMH
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008KMH
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008KMH
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008KMB
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008KMB
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003UCK
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003UCK
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40048CK
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40048CK
💻 345
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40069GE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40069GE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004HGE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004HGE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4005QGE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4005QGE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40096SP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40096SP
💻 445
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004TUS
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004TUS
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004QUS
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004QUS
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004SUS
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004SUS
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40098GE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40098GE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004RUS
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004RUS
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003SFR
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003SFR
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40046FR
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y40046FR
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y50006JP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y50006JP
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008WMZ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008WMZ
💻 430
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004HMZ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004HMZ
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004DMZ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004DMZ
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004JMZ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004JMZ
💻 445
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003RPG
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4003RPG
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4009FHV
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4009FHV
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400AGPB
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400AGPB
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400AFPB
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400AFPB
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008QMZ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008QMZ
💻 345
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008RMZ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4008RMZ
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004UUS
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004UUS
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4007VMH
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4007VMH
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400AHUS
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400AHUS
💻 345
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004SCA
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4004SCA
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon 820M

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

40,6 cm (16")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
AMD SoC
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen AI 5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,5 GHz
Tần số bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 16 GB
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 820M
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Vật liệu phần phủ sau màn hình
Nhôm
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
WQXGA
Màn hình không phản射
Có
Công suất sạc tối đa cần thiết
65 W
Công suất sạc tối thiểu cần thiết
15 W
Dung lượng pin
64 Wh
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Đọc thẻ thông minh
Không
Phiên bản HDMI
2.1
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Loại A
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
USB ngủ và sạc
Có
Số cổng USB4 Gen 3x2
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.4
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Hệ điều hành
Không
Trọng lượng
Độ sâu
249 mm
Chiều rộng
356 mm
Vật liệu bảo vệ
Akrilonitril bütadien stiren (ABS), Polikarbonat (PC)
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao từ phía sau
1,71 cm
Chiều cao phía trước
1,01 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Senary SN6147
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Các tuyên bố về sự tuân thủ
TCO,RoHS
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Camera bảo mật
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
Full HD kalitesi
Độ phân giải của camera trước
1920 x 1080 pixel
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Phím Copilot
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Dung lượng SSD
512 GB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Tên sản phẩm
ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-09-17
Mã sản phẩm
21Y4S00200
Máy tính Copilot
Có
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Microsoft Copilot
Có
Windows Hello
Có
WWAN
Yüklenmemiş
Giao tiếp trường gần
Không
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y4S00200