Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel)

Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6008SEQ
SKU: 21S6008SEQ

Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel).. Loại sản phẩm: Laptop & Notebook, . Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: Intel Core Ultra 7,. Bộ xử lý: 255U.. Kích thước màn hình: 35,. 6 cm (14"),. Loại Hd: WUXGA,. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Piksel.. RAM: 24 GB,. Dahili hafıza tipi: DDR5-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 512 GB,. Depolama ortamı: SSD.. On-board grafik adaptör modeli: Intel Grafik.. Mobil ağ oluşturma: 4G.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Pro.. Màu sản phẩm: Đen

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6008SEQ

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6008SEQ
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6008SEQ
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LSP Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LSP Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LUK Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LUK Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002UUK Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002UUK Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002EMH Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002EMH Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002DMH Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002DMH Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002DMB Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002DMB Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002EMB Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002EMB Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001CIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001CIX Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001YIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001YIX Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001EFR Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001EFR Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60020FR Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60020FR Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6000SAU Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6000SAU Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60037AU Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60037AU Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60036AU Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60036AU Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001EGE Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001EGE Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6003NUS Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6003NUS Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6003PUS Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6003PUS Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LMZ Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LMZ Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002UMZ Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002UMZ Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60059MZ Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60059MZ Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004DMX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004DMX Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004CMX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004CMX Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6003GGE Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6003GGE Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004EPB Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004EPB Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004FPB Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004FPB Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004GPB Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004GPB Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6005CGE Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6005CGE Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6005JGE Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6005JGE Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6005EGE Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6005EGE Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60020GE Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60020GE Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004CMH Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004CMH Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60032US Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60032US Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002USP Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002USP Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002EML Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002EML Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001FCK Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001FCK Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001QCK Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001QCK Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002UPG Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002UPG Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60031US Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60031US Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002YUS Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002YUS Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60030US Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60030US Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001FHV Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001FHV Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001QHV Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001QHV Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001WHV Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001WHV Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LPG Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6002LPG Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001FBM Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001FBM Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001WBM Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6001WBM Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60019ZA Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S60019ZA Laptop
💻 255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004DMH Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6004DMH Laptop
💻 225U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Grafik

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
Intel SoC
Các lõi hiệu quả về công suất thấp
Lõi kinh tế
8
Intel Smart Cache
Có
Hiệu suất tối đa của NPU
12 TOPs
Đơn vị hoạt động bình thường NPU
Intel AI Boost
Nhân hiệu suất
Số bộ xử lý tuần tự
14
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5,2 GHz
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 24 GB
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Kênh bộ nhớ
Kênh đôi
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Kích thước SSD M.2
2280 (22 x 80 mm)
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel Grafik
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Vật liệu phần phủ sau màn hình
Polikarbonat (PC)
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
WUXGA
Màn hình không phản射
Có
Công suất sạc tối đa cần thiết
65 W
Công suất sạc tối thiểu cần thiết
15 W
Dung lượng pin
46,5 Wh
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Đọc thẻ thông minh
Không
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
USB ngủ và sạc
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.3
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Có
Tạo mạng di động
4G
Hỗ trợ thẻ SIM
Có
Loại thẻ SIM
eSIM
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6E AX211
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Ngôn ngữ hệ điều hành
Arapça, İngilizce
Trọng lượng
Độ sâu
226 mm
Chiều rộng
313,7 mm
Vật liệu bảo vệ
Akrilonitril bütadien stiren (ABS), Polikarbonat (PC)
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Hỗ trợ bút stylus
Không
Chiều cao từ phía sau
1,73 cm
Chiều cao phía trước
1,14 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
Dolby Atmos
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Senary SN6147
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington, Nano
Các tuyên bố về sự tuân thủ
ENERGY STAR,TCO,TCO10,EPEAT Gold,RoHS,ErP
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Camera bảo mật
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
Arapça
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Dung lượng SSD
512 GB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Xác minh nền tảng Intel Evo
Không
Tên sản phẩm
ThinkPad L14 Gen 6 (Intel)
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0828170095448,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-10-23
Mã sản phẩm
21S6008SEQ
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Ổ Sed tự mã hóa
Có
Bút chì sao chép
Không
Windows Hello
Có
WWAN
Yüklenmiş
Bộ điều khiển WWAN
Quectel EM160R-GL
Giao tiếp trường gần
Không
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6008SEQ