Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel)

Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SPB
SKU: 21XJ001SPB

Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel).. Loại sản phẩm: Mobil iş istasyonu,. Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: Intel Core Ultra 7,. Bộ xử lý: 356H.. Kích thước màn hình: 36,. 8 cm (14.. 5"),. Loại Hd: WUXGA,. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Piksel.. RAM: 32 GB,. Dahili hafıza tipi: LPDDR5x-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 1 TB,. Depolama ortamı: SSD.. Ayrık ekran kartı modeli: NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Pro.. Màu sản phẩm: Siyah.. Trọng lượng: 1,63 kg

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell
Kích thước màn hình
36,8 cm (14.5")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SPB

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell
Kích thước màn hình
36,8 cm (14.5")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SPB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SPB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0017IX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0017IX Mobil iş istasyonu Laptop
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS0X701
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS0X701
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS1WH00
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS1WH00
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS2P700
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS2P700
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001JGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001JGE
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002BGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002BGE
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EGE
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0025GE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0025GE
💻 336H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SPG
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SPG
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001VMX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001VMX
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SMX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SMX
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000WMX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000WMX
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000XMX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000XMX
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EMB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EMB
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001DMB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001DMB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000YMB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000YMB
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001DMH
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001DMH
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EMH
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EMH
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000YMH
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ000YMH
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0010PB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0010PB
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0012PB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0012PB
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0023PB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0023PB
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0039US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0039US
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0037US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0037US
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0038US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0038US
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001XMZ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001XMZ
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EMZ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ002EMZ
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0029MZ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0029MZ
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003AUS
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003AUS
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ005SGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ005SGE
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004UGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004UGE
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004WGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004WGE
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004VGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004VGE
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS1WJ00
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS1WJ00
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS1H200
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS1H200
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004TGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004TGE
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ005XGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ005XGE
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS2FX00
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XKS2FX00
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001QPB
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001QPB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003JUS
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003JUS
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003DUS
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003DUS
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0036US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0036US
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0031US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0031US
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0034US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0034US
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0035US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0035US
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004PUS
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ004PUS
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003CUS
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ003CUS
💻 336H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0032US
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ0032US
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 36,8 cm (14.5")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Kích thước màn hình

36,8 cm (14.5")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
Intel SoC
Số bộ xử lý tuần tự
16
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
96 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Vật liệu phần phủ sau màn hình
Nhôm
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
WUXGA
Màn hình không phản射
Có
Dung lượng pin
75 Wh
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Đọc thẻ thông minh
Không
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
USB ngủ và sạc
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.4
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Lenovo AI Now
Ngôn ngữ hệ điều hành
Lehçe, İngilizce
Trọng lượng
Độ sâu
226,3 mm
Chiều rộng
325,2 mm
Vật liệu bảo vệ
Nhôm
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Chiều cao từ phía sau
1,62 cm
Chiều cao phía trước
1,17 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Các tuyên bố về sự tuân thủ
ENERGY STAR,TCO,RoHS
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
100 W
Camera bảo mật
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
İngilizce
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Dung lượng SSD
1 TB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Tên sản phẩm
ThinkPad P14s Gen 7 (Intel)
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Mobil iş istasyonu
GTIN EAN UPC
0199275494604,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Các thị trường đã bán
PL, SE, DK, LU, DE
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-05-10
Mã sản phẩm
21XJ001SPB
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Windows Hello
Có
WWAN
Có thể nâng cấp
Giao tiếp trường gần
Không
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) 21XJ001SPB