Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel)

Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE003CUS
SKU: 21XE003CUS

Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel).. Loại sản phẩm: Mobil iş istasyonu,. Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: Intel Core Ultra 7,. Bộ xử lý: 366H.. Kích thước màn hình: 40,. 6 cm (16"),. Loại Hd: 2.. 8K,. Độ phân giải màn hình: 2880 x 1800 Piksel.. RAM: 96 GB,. Dahili hafıza tipi: LPDDR5x-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 2 TB,. Depolama ortamı: SSD.. On-board grafik adaptör modeli: Intel Grafik,. Ayrık ekran kartı modeli: NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Pro.. Màu sản phẩm: Đen

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE003CUS

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
2880 x 1800 Pixel
Công nghệ tấm nền
OLED
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE003CUS
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE003CUS
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001BIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001BIX Mobil iş istasyonu Laptop
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0B90A
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0B90A
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0BA0A
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0BA0A
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0V301
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0V301
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1QK00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1QK00
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS2T90K
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS2T90K
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0JB0A
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0JB0A
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS3GS01
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS3GS01
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS3FS01
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS3FS01
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS3FS01
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS3FS01
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS37U00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS37U00
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS41Y00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS41Y00
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0017PG
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0017PG
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001FPG
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001FPG
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001QPG
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001QPG
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001MMX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001MMX
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001QMX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001QMX
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000YMX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000YMX
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000SMX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000SMX
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000TMX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000TMX
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0017MX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0017MX
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000WMH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000WMH
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000RMH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000RMH
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001SMB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001SMB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001BMB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001BMB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001SMH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001SMH
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000RMB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000RMB
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000WMB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000WMB
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001RMB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001RMB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001HMB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001HMB
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001HMH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001HMH
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001RMH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001RMH
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001BMH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001BMH
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0017PB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0017PB
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000YPB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000YPB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0018PB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0018PB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000TPB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE000TPB
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001QPB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE001QPB
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE002TAU
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE002TAU
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0042US
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0042US
💻 366H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0043US
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0043US
💻 386H
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1WK00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1WK00
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1WL00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1WL00
💻 388H
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS37V00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS37V00
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1W000
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS1W000
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE007TGE
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE007TGE
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0FT00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS0FT00
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS2HP00
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XFS2HP00
💻 356H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

2 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Grafik

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số turbo tối đa của nhân hiệu quả
3,6 GHz
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
4,8 GHz
Tần số cơ bản của nhân hiệu suất
2 GHz
Chipset
Intel SoC
Tần số cơ sở của lõi hiệu quả về công suất thấp
1600 MHz
Tần số Turbo tối đa của lõi hiệu quả về công suất thấp
3,4 GHz
Các lõi hiệu quả về công suất thấp
Tần số cơ sở của lõi kinh tế
1,6 GHz
Lõi kinh tế
8
Tương thích với nền tảng Intel vPro
Có
Hiệu suất tối đa của NPU
50 TOPs
Đơn vị hoạt động bình thường NPU
Intel AI Boost
Nhân hiệu suất
Số bộ xử lý tuần tự
16
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,8 GHz
Thế hệ bộ xử lý
Intel Core Ultra (Seri 3)
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Công suất cơ bản của bộ xử lý
25 W
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
96 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Kênh bộ nhớ
Kênh đôi
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
LPCAMM2
RAM
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
5 - 43 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Kích thước SSD M.2
2280 (22 x 80 mm)
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
2 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel Grafik
Nhà sản xuất GPU riêng
Hiệu suất tối đa GPU
40 TOPs
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Vật liệu phần phủ sau màn hình
Nhôm
Độ sáng màn hình
500 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
2.8K
Tỷ lệ tương phản
100000:1
Màn hình không phản射
Có
Sạc nhanh
Có
Dung lượng pin
90 Wh
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express 5.0
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.4
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE211
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
OpenVINO, Windows ML, ONNX RT, WebNN
Trọng lượng
Độ sâu
247,9 mm
Chiều rộng
357,9 mm
Vật liệu bảo vệ
Polikarbonat (PC), Akrilonitril stiren akrilat (ASA)
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
DCI-P3
Chiều cao từ phía sau
1,81 cm
Chiều cao phía trước
1,15 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
Dolby Atmos
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Các tuyên bố về sự tuân thủ
ENERGY STAR® 9.0 EPEAT™ Gold Registered RoHS compliant TCO Certified, generation 10
Bảo vệ mật khẩu
Bật nguồn, SSD, Süpervisör
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Công suất Turbo tối đa
80 W
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
100 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 95%
Chiều cao tải tối đa
3048 m
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 35 °C
Hỗ trợ HDR
Có
Định dạng HDR
DisplayHDR True Black 1000, Dolby Vision
Camera bảo mật
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Phím Copilot
Có
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
Amerikan İngilizcesi
Bàn phím số
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Ống cắm bộ xử lý
FCBGA2540
Dung lượng SSD
2 TB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Tên sản phẩm
ThinkPad P16s Gen 5 (Intel)
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Mobil iş istasyonu
GTIN EAN UPC
0199276545640,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Các thị trường đã bán
US
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-06-05
Mã sản phẩm
21XE003CUS
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Tốc độ giám sát nhiệt độ
Có
Hỗ trợ xem
Có
Windows Hello
Có
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Có
WWAN
Có thể nâng cấp
Giao tiếp trường gần
Không
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE003CUS