Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo SR530

Lenovo ThinkSystem SR530 7X08A09JAU-TC1 Máy chủ
SKU: 7X08A09JAU-TC1

Lenovo ThinkSystem SR530. İşlemci ailesi: Intel® Xeon Silver, İşlemci frekansı: 2,2 GHz, İşlemci: 4210. RAM: 96 GB, Dahili hafıza tipi: DDR4-SDRAM. Toplam depolama kapasitesi: 480 GB. Ethernet LAN bağlantısı, Kablo teknolojisi: 10/100/1000Base-T(X). Güç gereksinimleri: 750 W, Yedek Güç Kaynağı. Kasa: Yatay (1U)

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkSystem SR530 7X08A09JAU-TC1 Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkSystem SR530 7X08A09JAU-TC1 Máy chủ
Lenovo ThinkSystem SR530 7X08A09JAU-TC1 Máy chủ
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 7 GHz 7X08A054LA Server
Lenovo SR530 7 GHz 7X08A054LA Server
💻 3104
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 16 TB 7X08A06ALA Server
Lenovo SR530 16 TB 7X08A06ALA Server
💻 3106
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 8 TB 7X08A06CLA Server
Lenovo SR530 8 TB 7X08A06CLA Server
💻 3106
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 8 GHz 7X08A03AAU Server
Lenovo SR530 8 GHz 7X08A03AAU Server
💻 4108
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 0 GB 7X08A075EA Server
Lenovo SR530 0 GB 7X08A075EA Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A078EA Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A078EA Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 0 GB 7X08A07FEA Server
Lenovo SR530 0 GB 7X08A07FEA Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 9 GHz 7X08A07AEA Server
Lenovo SR530 9 GHz 7X08A07AEA Server
💻 3204
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 0 GB 7X08A070EA Server
Lenovo SR530 0 GB 7X08A070EA Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A07CEA Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A07CEA Server
💻 4214
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A03RAU Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A03RAU Server
💻 4114
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09KAU Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09KAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09NAU Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09NAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09HAU Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09HAU Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09MAU Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09MAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 9 GHz 7X08A09GAU Server
Lenovo SR530 9 GHz 7X08A09GAU Server
💻 3204
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 16 TB 7X08100DLA Server
Lenovo SR530 16 TB 7X08100DLA Server
💻 3106
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 8 TB 7X08100CLA Server
Lenovo SR530 8 TB 7X08100CLA Server
💻 3106
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 4 TB 7X08A059LA Server
Lenovo SR530 4 TB 7X08A059LA Server
💻 4108
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 6 TB 7X08A09JAU-1.8TB Server
Lenovo SR530 6 TB 7X08A09JAU-1.8TB Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-MSROK19 Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-MSROK19 Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 4 TB 7X08A09JAU-1.2TB Server
Lenovo SR530 4 TB 7X08A09JAU-1.2TB Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 4 TB 7X08A09LAU-1.2TB Server
Lenovo SR530 4 TB 7X08A09LAU-1.2TB Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-MSROK19 Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-MSROK19 Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 6 TB 7X08A09LAU-1.8TB Server
Lenovo SR530 6 TB 7X08A09LAU-1.8TB Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 3 GHz 7X08A08BAU Server
Lenovo SR530 3 GHz 7X08A08BAU Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A07EAU Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A07EAU Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A06YAU Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A06YAU Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-RAM Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-RAM Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 48 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-RAM Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-RAM Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A0ADEA Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A0ADEA Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-ROK Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-ROK Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-ROK Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-ROK Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-4215 Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-4215 Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-SPECIAL Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-SPECIAL Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-SPECIAL Server
Lenovo SR530 1 GHz 7X08A09LAU-SPECIAL Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 9 GHz 7X08A09WLA Server
Lenovo SR530 9 GHz 7X08A09WLA Server
💻 3204
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 88 TB 7X08A09JAU-TOPCHOICE1 Server
Lenovo SR530 88 TB 7X08A09JAU-TOPCHOICE1 Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 76 TB 7X08A09JAU-TOPCHOICE2 Server
Lenovo SR530 76 TB 7X08A09JAU-TOPCHOICE2 Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 7 GHz 7X08A03QAU Server
Lenovo SR530 7 GHz 7X08A03QAU Server
💻 3104
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-VISA Server
Lenovo SR530 2 GHz 7X08A09JAU-VISA Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 480 GB 7X08A09JAU-240GBM.2 Server
Lenovo SR530 480 GB 7X08A09JAU-240GBM.2 Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 6 TB 7X08A09JAU-1.8TBHDD Server
Lenovo SR530 6 TB 7X08A09JAU-1.8TBHDD Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 480 GB 7X08A09JAU-240GBSSD Server
Lenovo SR530 480 GB 7X08A09JAU-240GBSSD Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 960 GB 7X08A09JAU-480GBSSD Server
Lenovo SR530 960 GB 7X08A09JAU-480GBSSD Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR530 960 GB 7X08A09JAU-480GBM.2 Server
Lenovo SR530 960 GB 7X08A09JAU-480GBM.2 Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

480 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

1

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX-512
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Có
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
193384
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Lithography bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
2. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 60 °C
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
8
Số lượng SSD đã cài đặt
2
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 5, 6, 10, 50, 60
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Cổng PS/2
1
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số lượng tối đa làn PCI Express
48
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Độ sâu
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
2.5"
Chiều rộng
Lắp đặt kệ
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Màu sản phẩm
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Độ ẩm không hoạt động
8 - 90%
Chiều cao không hoạt động
0 - 3050 m
Số lượng nguồn chính
1
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 90%
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 45 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
930-8i 2GB Flash
Hệ điều hành tương thích
Microsoft Windows Server 2016, Microsoft Windows Server 2019, Red Hat Enterprise Linux 7.6, Red Hat Enterprise Linux 7.7, Red Hat Enterprise Linux 7.8, Red Hat Enterprise Linux 8.0, Red Hat Enterprise Linux 8.1, Red Hat Enterprise Linux 8.2, SUSE Linux Enterprise Server 12 SP4, SUSE Linux Enterprise Server 12 SP5, SUSE Linux Enterprise Server 12 Xen SP4, SUSE Linux Enterprise Server 12 Xen SP5, SUSE Linux Enterprise Server 15, SUSE Linux Enterprise Server 15 SP1, SUSE Linux Enterprise Server 15 SP2, SUSE Linux Enterprise Server 15 Xen, SUSE Linux Enterprise Server 15 Xen SP1, SUSE Linux Enterprise Server 15 Xen SP2, VMware ESXi 6.5 U2, VMware ESXi 6.5 U3, VMware ESXi 6.7 U1, VMware ESXi 6.7 U2, VMware ESXi 6.7 U3, VMware ESXi 7.0, VMware ESXi 7.0 U1
Ống cắm bộ xử lý
LGA 3647 (Socket P)
Dung lượng SSD
240 GB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
1.2
Intel Tsx Ni
Có
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
SR530
Gia đình sản phẩm
ThinkSystem
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-10-28
Mã sản phẩm
7X08A09JAU-TC1
Hot Swap
Có
Khả năng đo lường
2S
T Cantasi
78 °C
Tính năng quản lý
XClarity Enterprise
Lenovo ThinkSystem SR530 7X08A09JAU-TC1 Máy chủ