Phát hiện đối tượng bằng tự động focus (AF)
Face
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ tự động (tele)
2 - ∞ m
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ tự động (wide)
0.8 - ∞ m
Chế độ tự động focus (AF)
Centre weighted Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Selective Auto Focus
Loại camera
Compact camera
Tốc độ ống kính máy ảnh nhanh nhất
Tốc độ màn trập máy ảnh chậm nhất
Tốc độ màn trập nhanh nhất của máy ảnh
1/2000 s
Khoảng cách flash (tele)
0.5 - 2 m
Khoảng cách flash (rộng)
0.3 - 3.5 m
Thời gian sạc lại flash
4 s
Khoảng cách tiêu điểm
4.85 - 48.5 mm
Độ nhạy cảm ISO
80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Tự động
Điều chỉnh chất lượng hình ảnh
Contrast, Saturation, Sharpness
Kích thước cảm biến hình ảnh
1/2.3"
Độ phân giải màn hình camera
Sửa lỗi phơi sáng
± 2EV (1/3EV step)
Hệ điều hành Mac được hỗ trợ
Mac OS X 10.4 Tiger, Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion
Khoảng cách macro để对焦 (tele)
1.5 - 2 m
Khoảng cách macro để对焦 (wide)
0.05 - 0.8 m
Vùng tiêu điểm macro rộng
0.05 - 0.8 m
Vùng tiêu điểm macro tele
1.5 - 2 m
Chiều dài tiêu điểm tối đa 35mm phim
270 mm
Độ phân giải video tối đa
Chiều dài tiêu điểm tối đa (tương đương 35mm phim)
270 mm
Độ phân giải ảnh tối đa
4608 x 3456 pixels
Megapixel (xấp xỉ)
16.4 MP
Chiều dài tiêu điểm tối thiểu 35mm phim
27 mm
Chiều dài tiêu điểm tối thiểu (tương đương 35mm phim)
27 mm
Vùng對焦 tự động chế độ rộng
0.8 - ∞
Vùng對焦 tự động chế độ tele
2 - ∞
Tự động对焦 AF Phát hiện đối tượng
Yüz
Chế độ cảnh
Đèn nền, Children, Documents, Night, Night portrait, Panorama, Portrait, Self-portrait, Sunset, Landscape
Trì hoãn đồng hồ đếm ngược
2,10 s
Tốc độ màn trập chậm nhất của máy ảnh
16 s
Loại viewfinder
Not available
Cân bằng trắng
Tự động, Cloudy, Custom modes, Daylight, Fluorescent, Tungsten