Tổng số megapixel
14,4 MP
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ tự động (tele)
1 - ∞ m
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ tự động (wide)
0.05 - ∞ m
Hệ thống tệp của máy ảnh
DCF, DPOF 1.1, Exif 2.21
Phát lại camera
Movie, Single image, Slide show, Thumbnails
Loại camera
Compact camera
Tốc độ ống kính máy ảnh nhanh nhất
Tốc độ màn trập máy ảnh chậm nhất
Tốc độ màn trập nhanh nhất của máy ảnh
1/2000 s
Khoảng cách flash (tele)
0.5 - 2 m
Khoảng cách flash (rộng)
0.4 - 3 m
Thời gian sạc lại flash
4 s
Khoảng cách tiêu điểm
4.9 - 24.5 mm
Điều chỉnh tiêu điểm
Tự động
Độ nhạy cảm ISO
80, 100, 200, 400, 800, 1600, Tự động
Độ nhạy cảm ISO (max)
1600
Kiểm soát vị trí ánh sáng
Program AE
Hệ thống file camera
DCF, DPOF 1.1, Exif 2.21
Độ phân giải màn hình camera
Kiểm soát phơi sáng
Program AE
Sửa lỗi phơi sáng
± 2EV (1/3EV step)
Đo ánh sáng
Centre-weighted, Evaluative (Multi-pattern), Spot
Hệ điều hành Mac được hỗ trợ
Khoảng cách macro để对焦 (wide)
0.05 - 0.8 m
Vùng tiêu điểm macro rộng
0.05 - 0.8 m
Chiều dài tiêu điểm tối đa 35mm phim
135 mm
Độ phân giải video tối đa
Chiều dài tiêu điểm tối đa (tương đương 35mm phim)
135 mm
Độ phân giải ảnh tối đa
4320 x 3240 pixels
Megapixel (xấp xỉ)
14.2 MP
Chiều dài tiêu điểm tối thiểu 35mm phim
27 mm
Chiều dài tiêu điểm tối thiểu (tương đương 35mm phim)
27 mm
Vùng tiêu điểm chuẩn
0.8 - ∞/1 - ∞
Khoảng tiêu điểm chuẩn rộng
0.8 - ∞
Khoảng tiêu điểm chuẩn tele
1 - ∞
Khoảng cách tiêu chuẩn để对焦
0.8 - ∞/1 - ∞ m
Khoảng tiêu điểm bình thường (tele)
1 - ∞ m
Khoảng tiêu điểm bình thường (wide)
0.8 - ∞ m
Vùng對焦 tự động chế độ rộng
0.05 - ∞
Vùng對焦 tự động chế độ tele
1 - ∞
Trì hoãn đồng hồ đếm ngược
2,10 s
Chế độ chụp ảnh
Tự động, Movie, Program
Tốc độ màn trập chậm nhất của máy ảnh
8 s
Tổng số megapixel
14.4 MP
Loại viewfinder
Not available
Cân bằng trắng
Tự động, Cloudy, Custom modes, Daylight, Fluorescent H, Fluorescent L, Tungsten