Chuyển đến nội dung chính
Samsung / PRODUCT DOSSIER

Samsung UE46D6300

Samsung UE46D6300 TV
SKU: UE46D6300

Samsung UE46D6300, 116.8 cm (46"), 1920 x 1080 pixels, LED, 3D, Smart TV, Black

Kích thước màn hình
116,8 cm (46")
Công nghệ tấm nền
LED
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Samsung UE46D6300 TV

Kích thước màn hình
116,8 cm (46")
Công nghệ tấm nền
LED
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Tần số quét
60 Hz
Số cổng HDMI
4
Số cổng USB 2.0
1
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Kích thước màn hình

116,8 cm (46")

Kích thước màn hình

02 / Công nghệ tấm nền

LED

Công nghệ tấm nền

03 / Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 Pixel

Độ phân giải màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
116,84 cm
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Tần số quét gốc
Tương thích 3D
Có
Các chế độ thông minh
Trò chơi
3D
Yes
Tên quảng cáo tỷ lệ tương phản động
mega kontrast
Chéo màn hình
116.8 cm (46")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
Công nghệ màn hình
LED
Tên thương hiệu của tỉ lệ tương phản động
Mega Contrast
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Có
loại HD
Full HD
Công nghệ nội suy chuyển động
CMR (Clear Motion Rate)
Tốc độ làm mới bản địa
60 Hz
giao diện lắp đặt panel
200 x 200 mm
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ
1920 x 1080 (HD 1080)
Kích thước đường chéo màn hình hiển thị
116.84 cm
Công nghệ mở rộng chuyển động
Chế độ trò chơi
Có
Số lượng ngôn ngữ Osd
29
Tivi thông minh
Tivi thông minh
Yes
Chế độ thông minh
Game
Đầu vào âm thanh PC
Có
Công suất định mức RMS
Subwoofer được nhúng
Không
Hệ thống âm thanh
DDP/DP
Loa tích hợp
Yes
Âm thanh nội bộ
Loa Nhúng
Có
Số lượng Loa
Số lượng đầu ra tai nghe
Số lượng loa
2
Công suất định mức RMS
20 W
Số cổng HDMI
Số cổng USB 2.0
Số cổng Ethernet
Đầu vào video thành phần (YPbPr/YCbCr)
Đầu vào video tổng hợp
Đầu vào PC (D-Sub)
Có
Số cổng RF
Tìm kiếm kênh tự động
Yes
Giao diện chung (CI)
Yes
Giao diện chung Plus (CI+)
No
Đầu vào video thành phần (YPbPr/YCbCr)
1
Đầu vào video hợp thành
1
Kiểm soát Điện tử tiêu dùng (CEC)
Anynet+
Cổng DVI
Yes
Đầu ra âm thanh số quang
1
Đầu Ra Âm Thanh Quang Số
Cổng DVI
Có
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
4
Phiên bản HDMI
1.4
Phiên bản HDMI
1.4
Đầu ra tai nghe
1
Âm vào PC
Yes
Cổng vào PC (D-Sub)
Yes
Số lượng cổng RF
1
Số lượng cổng SCART
1
Số cổng nhập SCART
Kiểm soát điện tử tiêu dùng CEC
Số lượng cổng USB 2.0
1
Định dạng tín hiệu số
Giao diện chung (CI)
Có
Giao diện chung Plus (CI+)
Không
Tự động dò kênh
Có
Loại bộ điều chỉnh
Hệ thống định dạng tín hiệu số
DVB-C, DVB-S2, DVB-T
Loại bộ điều fréquence
Digital
LAN Ethernet
Yes
Kết nối LAN Ethernet
Có
Hình trong hình
Có
Hình Ảnh Và Hình Ảnh
Có
Wi-Fi
Sẵn sàng Wi-Fi
Có
Sẵn sàng cho Wi-Fi
Yes
Hẹn giờ tắt
Có
Hẹn giờ bật/tắt
Có
Điều khiển từ xa
Có
Số ngôn ngữ OSD
29
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Yes
Bộ đếm bật/tắt
Yes
Hình trong hình
Yes
Bộ đếm ngủ
Yes
Lớp hiệu suất năng lượng (cũ)
A
Tắt Tự Động
Có
Tần số đầu vào AC
Điện áp đầu vào AC
Tần số vào AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào AC
220 - 240 V
Tắt nguồn tự động
Yes
Hạng hiệu suất năng lượng Cũ
A
Tiêu thụ điện năng Tiết kiệm năng lượng
47 W
Tiêu thụ điện năng Hoạt động
Tiêu thụ điện tối đa
140 W
Tiêu thụ năng lượng (PowerSave)
47 W
Tiêu thụ năng lượng (tối đa)
140 W
Trọng lượng có chân đế
Trọng lượng không có chân đế
Chiều dài lưỡi dao
1920 x 1080 (HD 1080)
Chiều sâu (có chân đế)
275 mm
Chiều sâu (không có chân đế)
29.9 mm
Có chân sâu
Chiều sâu không có chân đế
Chiều rộng có thể điều chỉnh
1090,6 mm
Chiều rộng không có chân đứng
1090,6 mm
Chiều cao (có chân đế)
714.1 mm
Chiều cao (không có chân đế)
657.1 mm
Giao diện lắp đặt toàn cảnh
tiêu thụ điện (chờ)
0.3 W
Màu sản phẩm
Black
Chiều dài không có chân đứng
657,1 mm
Lắp đặt VESA
Yes
Đế VESA
Có
Trọng lượng (có chân đế)
17.1 kg
Trọng lượng (không có chân đế)
13.5 kg
Chiều rộng (có chân đế)
1090.6 mm
Chiều rộng (không có chân đế)
1090.6 mm
Chiều cao có chân
714,1 mm
Màu sản phẩm
Người chơi DVD
Không
Người chơi DVD
No
Chế độ chơi game
Yes
Chức năng teletext
Yes
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Yes
Hướng dẫn chương trình điện tử
Có
Chức Năng Teletex
Có
Pin được bao gồm
Yes
Đã bao gồm cáp
AC, CI, Component, SCART
Sách hướng dẫn
Yes
Kích thước gói (RxDxC)
1355 x 140 x 779 mm
Trọng lượng gói hàng
21 kg
Trọng lượng gói
21 kg
Kích thước gói RxDxC
1355 x 140 x 779 mm
Dây cáp bao gồm
Pin bao gồm
Có
Điều khiển từ xa có sẵn
Yes
Tên sản phẩm
UE46D6300
Chuỗi sản phẩm
GTIN
8806071282374
GTIN EAN UPC
8806071282374
Danh mục
TVs
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
Samsung
Các thị trường đã bán
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-02-28
Năm sản xuất
Mã sản phẩm
UE46D6300
Subwoofer tích hợp
No
Hình-trong-hình
Yes
Samsung UE46D6300 TV