Chuyển đến nội dung chính
TCL / PRODUCT DOSSIER

TCL 43T69C

TCL 43T69C TV
SKU: 43T69C

TCL T69C 43T69C, 109.2 cm (43"), 3840 x 2160 pixels, LCD, Smart TV, Wi-Fi, Black

Kích thước màn hình
108 cm
Công nghệ tấm nền
QLED
Độ phân giải màn hình
3840 x 2160 Pixel

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

TCL 43T69C TV

Kích thước màn hình
108 cm
Công nghệ tấm nền
QLED
Độ phân giải màn hình
3840 x 2160 Pixel
Tần số quét
60 Hz
Định dạng HDR
Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG)
Số cổng HDMI
3
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Kích thước màn hình

108 cm

Kích thước màn hình

02 / Công nghệ tấm nền

QLED

Công nghệ tấm nền

03 / Độ phân giải màn hình

3840 x 2160 Pixel

Độ phân giải màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Kích thước màn hình
108 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Tần số quét gốc
Đèn LED phía sau
Có
3D
No
Độ sáng màn hình
350 cd/m²
Chéo màn hình
109.2 cm (43")
Độ phân giải màn hình
3840 x 2160 pixels
Công nghệ màn hình
LCD
Tỷ lệ khung hình gốc
Tên thương hiệu của tỉ lệ tương phản động
Mega Contrast
Độ sáng màn hình
Hình dạng màn hình
loại HD
4K Ultra HD
Loại Hd
Loại đèn nền LED
Direct-LED
Loại đèn LED phía sau
Direct-LED
Công nghệ nội suy chuyển động
PPI (Picture Performance Index) 3400
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Tốc độ làm mới bản địa
60 Hz
giao diện lắp đặt panel
200 x 200 mm
Tỷ lệ độ sáng tối đa
65%
Hình dạng màn hình
Flat
Hỗ trợ HDR
Có
Tiêu thụ năng lượng (HDR) mỗi 1000 giờ
94 kWh
Lớp hiệu suất năng lượng (HDR)
G
Hỗ trợ dải động cao (HDR)
Yes
công nghệ High Dynamic Range (HDR)
Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG)
loại AMD FreeSync
FreeSync
AMD FreeSync
Yes
NVIDIA G-Sync
No
Tính năng trò chơi
Đòn chơi game, Game Master
Hệ điều hành
Truyền hình Internet
Nền tảng phân phối ứng dụng
Google Play
Hỗ trợ Apple AirPlay 2
Yes
Hỗ trợ Apple HomeKit
No
TV phát sóng lai broadband (HbbTV)
Yes
Phiên bản TV phát sóng lai broadband (HbbTV)
2.0.2
Ứng dụng nhạc
Deezer, Spotify, Tidal, YouTube Music, TuneIn
Hệ điều hành đã được cài đặt
Google TV
Phiên bản hệ điều hành
12.0
Chương trình chiếu màn hình
Yes
Tivi thông minh
Tivi thông minh
Yes
Chế độ thông minh
Sports, Game
Ứng dụng thể thao
BBC Sports
Timeshift
No
Ứng dụng video
Amazon Prime Video, Netflix, YouTube, Apple TV, Disney+, Google TV, HBO, HBO Max, PLEX, Paramount+, Twitch, Youtube TV
Định dạng video được hỗ trợ
AVI, H.264, H.265, MKV, MP4, MPG, TS, VP9, WEBM, WMV
Hỗ trợ Video on Demand (VOD)
Yes
Hoạt động với Amazon Alexa
Yes
Công nghệ TCL (AV/TV)
HVA Screen, Miracast, TCL Home, Motion Clarity, T-cast, Chromecast Built-In, QLED
TV AV TCL Technologies
HVA Screen, Miracast, TCL Home
Công suất định mức RMS
Kênh trả về âm thanh Arc
Yes
Giải mã âm thanh
DTS Virtual:X, Dolby Atmos
Định dạng âm thanh được hỗ trợ
MP3, WMA
Kênh đầu ra âm thanh
2.0 channels
Cân bằng âm lượng tự động
Yes
Giải Mã Âm Thanh Nhúng
Số lượng Loa
Số lượng loa
2
Công suất định mức RMS
20 W
Kiểm soát âm thanh
Có
Số kênh đầu ra âm thanh
2.0 kanallar
Số cổng HDMI
Số cổng Ethernet
Số cổng RF
AC (điện) vào
Yes
Tìm kiếm kênh tự động
Yes
Giao diện chung (CI)
Yes
Giao diện chung Plus (CI+)
Yes
Phiên bản Common Interface Plus (CI+)
1.4
Kiểm soát Điện tử tiêu dùng (CEC)
T-link
Cổng DVI
No
Đầu ra âm thanh số quang
1
Đầu Ra Âm Thanh Quang Số
Kênh trả về âm thanh được nâng cao Earc
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
HDMI Quick Switch
Yes
Số lượng cổng HDMI
3
Phiên bản HDMI
2.1
Phiên bản HDMI
2.1
Liên kết cao độ di động (MHL)
Yes
Âm vào PC
No
Cổng vào PC (D-Sub)
No
Loại kết nối RF
F, IEC
Số lượng cổng RF
1
Kiểm soát điện tử tiêu dùng CEC
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Ghi âm USB
No
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Hệ thống định dạng tín hiệu аналог
NTSC, PAL, SECAM, PAL BG, PAL DK, PAL I, PAL L, SECAM B/G, SECAM D/K, SECAM L
Hệ thống định dạng tín hiệu số
DVB-C, DVB-S2, DVB-T2
Số lượng bộ điều chỉnh
1 tuner(s)
Loại bộ điều fréquence
Analog & digital
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
Hồ sơ Bluetooth
A2DP, HID
Phiên bản Bluetooth
5.4
Duyệt web
Yes
Được chứng nhận bởi Digital Living Network Alliance (DLNA)
Yes
LAN Ethernet
Yes
Công nghệ xử lý hình ảnh
TCL AiPQ Processor
Trình duyệt web
Yes
Wi-Fi
Wi-Fi Direct
Yes
Sẵn sàng cho Wi-Fi
Yes
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Số ngôn ngữ OSD
29
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Yes
Bộ đếm bật/tắt
Yes
Bật/tắt công tắc
Yes
Hình trong hình
Yes
Loại điều khiển từ xa
RC833A
Bộ đếm ngủ
Yes
Điều khiển bằng giọng nói
Yes
Tiêu thụ năng lượng 1000 giờ HDR
94 kWh
Tiêu thụ năng lượng 1000 giờ SDR
54 kWh
Tần số vào AC
50 Hz
Điện áp vào AC
220 - 240 V
Tắt nguồn tự động
Yes
Tiêu thụ năng lượng (SDR) mỗi 1000 giờ
54 kWh
Lớp hiệu suất năng lượng (SDR)
G
Thang đo hiệu suất năng lượng
A to G
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Yes
Thang đo hiệu suất năng lượng
A’dan G’ye
Hạng hiệu suất năng lượng Hdr
G
Lớp hiệu suất năng lượng SDR
G
Tiêu thụ điện năng Hoạt động
Giá treo tủ có thể điều chỉnh
No
ánh sáng môi trường
No
Chiều rộng chân
71,6 cm
Độ sâu trên chân Inc
18,5 cm
Trọng lượng có chân đế
Trọng lượng không có chân đế
Thiết kế không khung
Có
Tên màu
Black
Chiều sâu (có chân đế)
185 mm
Chiều sâu (không có chân đế)
72 mm
Có chân sâu
Chiều sâu không có chân đế
Giá đặt trên bàn
Yes
Chéo màn hình (métrique)
109 cm
Thiết kế không viền
Yes
Chiều rộng có thể điều chỉnh
956 mm
Chiều rộng không có chân đứng
956 mm
Chiều cao (có chân đế)
603 mm
Chiều cao (không có chân đế)
558 mm
Năm ra mắt
2026
Giao diện lắp đặt toàn cảnh
tiêu thụ điện (chờ)
0.5 W
Màu sản phẩm
Black
Loại chân đế
Ayak stand
chiều sâu chân đế
18.5 cm
Loại giá
Legs stand
chiều rộng chân đế
71.6 cm
Màu khung TV
Black
Chiều dài không có chân đứng
559 mm
Lắp đặt VESA
Yes
Đế VESA
Có
Trọng lượng (có chân đế)
5.8 kg
Trọng lượng (không có chân đế)
5.5 kg
Chiều rộng (có chân đế)
957 mm
Chiều rộng (không có chân đế)
957 mm
Chiều cao có chân
600 mm
Màu sản phẩm
Núcleo xử lý
4
Camera tích hợp
No
Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)
ALB, Bulgarian, Croatian, Czech, Danish, German, Dutch, English, Spanish, Estonian, Finnish, French, Greek, Hungarian, Italian, Latvian, Lithuanian, MAC, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, SER, Slovak, Slovenian, Swahili, Turkish, Ukrainian
Công nghệ pin
Alkaline
Trọng lượng pin
15 g
Hoạt động với Samsung Bixby
No
Hoạt động với Google Assistant
Yes
Nâng cấp 4K Ultra HD
Yes
Người chơi DVD
No
Firmware có thể nâng cấp
Yes
Tính năng trò chơi
Auto Low Latency Mode (ALLM), Game Bar 2.0, Variable Refresh Rate (VRR), Game Master
Chế độ chơi game
Yes
Định dạng hình ảnh được hỗ trợ
BMP, HEIF, JPG, PNG
Đèn nền LED
Yes
Giảm tiếng ồn
Yes
Công nghệ xử lý hình ảnh
TCL AiPQ Processor
Hỗ trợ ứng dụng SmartThings
No
Hỗ trợ điều khiển từ xa smartphone/tablet
Yes
Chức năng teletext
Yes
Hoạt động với Apple Siri
No
Chế độ khách sạn cơ bản
No
Chế độ ECO
Yes
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Yes
Chế độ khách sạn
No
Thời gian lập trình
8 day(s)
Chức năng phụ đề
Yes
Thời gian bảo hành
2 year(s)
Ngôn ngữ hướng dẫn
ALB, Bulgarian, Croatian, Czech, Danish, German, Dutch, English, Spanish, Estonian, Finnish, French, Greek, Hungarian, Italian, Latvian, Lithuanian, MAC, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, SER, Slovak, Slovenian, Swedish, Turkish, Ukrainian
Trọng lượng tổng của vỏ chính (ngoài)
7.65 kg
Chiều cao hộp master (ngoài)
646 mm
Chiều dài hộp master (ngoài)
115 mm
Chiều rộng hộp master (ngoài)
1075 mm
Chiều cao tổng của pallet
142.5 cm
Chiều dài tổng của pallet
80 cm
Trọng lượng brutto của pallet
123.9 kg
Chiều rộng tổng của pallet
120 cm
Chiều cao sạch của pallet
142.5 cm
Chiều dài sạch của pallet
80 cm
Trọng lượng sạch của pallet
123.9 kg
Chiều rộng sạch của pallet
120 cm
Sản phẩm trên mỗi hộp master (ngoài)
1 pc(s)
Sản phẩm trên mỗi pallet
14 pc(s)
Thời gian phản hồi
15 ms
Chiều sâu gói hàng
122 mm
Chiều rộng gói hàng
1075 mm
Loại gói hàng
Hộp
Chiều cao gói hàng
646 mm
Pin được bao gồm
Yes
Đã bao gồm cáp
AC
Sách hướng dẫn điện tử
Yes
Bộ lắp đặt
No
Chiều sâu gói hàng
115 mm
Chiều cao gói hàng
646 mm
Loại gói
Box
Trọng lượng gói hàng
9 kg
Chiều rộng gói hàng
1075 mm
Trọng lượng gói
9 kg
Hướng dẫn bắt đầu nhanh
Yes
Điều khiển từ xa có sẵn
Yes
Điều khiển thông minh bao gồm
Yes
Bao gồm soundbar
No
Khung TV được bao gồm
No
Thẻ bảo hành
Yes
Ngày ra mắt
2025-05-02
Tên sản phẩm
43T69C
Gia đình sản phẩm
T69C
Chuỗi sản phẩm
GTIN
5901292528812
GTIN EAN UPC
5901292528812
Danh mục
TVs
Thương hiệu
TCL
Các thị trường đã bán
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-08-07
Năm sản xuất
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/televizyon/2025/tcl/tcl-t69c-43t69c-tv-1092-cm-43-4k-ultra-hd-smart-tv-wi-fi-metalik-350-cd-m%c2%b2-264723/brosur.pdf
Mã sản phẩm
43T69C
Chromecast tích hợp
Yes
Subwoofer tích hợp
No
Calman Ready
No
Nguồn gốc
Poland
Bộ cân bằng tần số
Yes
Hoạt động với hỗ trợ của Google
Có
Phiên bản HDCP
2.2
Hdcp
Yes
Quét tiến bộ
Yes
Nhập năm
2025
TCL 43T69C TV