Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
52 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
WMF 3201111815 32.0111.1815 Çatal32.0111.1815 WMF Yemek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2024-11-13
WMF 3201000133 Çatal3201000133 WMF Patates çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201002344 Çatal3201002344 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201002323 Çatal3201002323 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201001773 Çatal3201001773 WMF Yemek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201001740 11.2002.9990 Çatal11.2002.9990 WMF Yemek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2020-09-04
WMF Kineo 12.6864.6340 Çatal12.6864.6340 WMF Kek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2020-05-16
WMF Kineo 12.6830.6340 Çatal12.6830.6340 WMF Et servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2020-05-16
WMF Kineo 12.6802.6340 Çatal12.6802.6340 WMF Yemek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2020-05-13
Lagostina 14450530218 Çatal14450530218 Lagostina Et servis çatalı Đen, Thép không gỉ 253 g 2019-10-03
WMF 3201001960 Çatal3201001960 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201001786 Çatal3201001786 WMF Kek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201002252 Çatal3201002252 WMF Kek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 4000530642554 Çatal4000530642554 WMF Yemek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 4000530659125 Çatal4000530659125 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201002033 Çatal3201002033 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201002328 4000530648969 Çatal4000530648969 WMF Kek çatalı / 29 mm Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 4000530642370 Çatal4000530642370 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 4000530683618 Çatal4000530683618 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201001753 Çatal3201001753 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 4000530642806 Çatal4000530642806 WMF Servis çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 4000530617071 Çatal4000530617071 WMF Kek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201001757 Çatal3201001757 WMF Kek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04
WMF 3201002192 Çatal3201002192 WMF Kek çatalı Thép không gỉ Không rõ 2018-11-04