Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy hút ẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
De’Longhi Tasciugo AriaDry Multi 5 l 0148525201 Dehumidifiers0148525201 De’Longhi 383 mm Xám 13,5 kg 2019-04-11
De’Longhi Tasciugo AriaDry Light 7 l 0148530201 Dehumidifiers0148530201 De’Longhi 308 mm Xám 19 kg 2019-04-11
Clean Air Optima CA-704 4 l CA704 DehumidifiersCA704 Clean Air Optima 380 mm Đen, Fildişi 14,4 kg 2019-02-27
Clean Air Optima CA-707 4 l CA707 DehumidifiersCA707 Clean Air Optima 380 mm Đen, Fildişi 14,4 kg 2019-02-27
Sharp CV-H120 5 l CV-H120-W DehumidifiersCV-H120-W Sharp 359 mm Trắng 15,5 kg 2019-01-28
Ariston DEOS 18s 3 l 3381264 Dehumidifiers3381264 Ariston 345 mm Trắng 12,1 kg 2019-01-11
Electrolux EXD16DN4W 16 l 950 011 402 Dehumidifiers950 011 402 Electrolux Không rõ Xám, Trắng 13,5 kg 2018-12-18
Electrolux EXD20DN4W 20 l 950 011 403 Dehumidifiers950 011 403 Electrolux Không rõ Xám, Trắng 14 kg 2018-12-18
Rowenta DH4212 4 l DH4212F0 DehumidifiersDH4212F0 Rowenta 220 mm Trắng 9,5 kg 2018-11-04
Rowenta DH4216F0 4 l 3121040071953 Dehumidifiers3121040071953 Rowenta Không rõ Trắng Không rõ 2018-11-04
De’Longhi DDS 20P 5 l 0148720220 Dehumidifiers0148720220 De’Longhi 278 mm Trắng 16 kg 2018-10-26
De’Longhi DX10 2 l 0148710212 Dehumidifiers0148710212 De’Longhi Không rõ Trắng Không rõ 2018-05-29