Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL PowerVault ME5212 ME5212_263_10GB20 Disk DizisiME5212_263_10GB20 DELL 483 mm Không rõ Không rõ 2025-09-17
DELL PowerVault ME5224 ME5224_263_BT3.84 Disk DizisiME5224_263_BT3.84 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-17
DELL PowerVault ME5224 ME5224_263_FC3.84 Disk DizisiME5224_263_FC3.84 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-17
DELL PowerVault ME5212 ME5212_263_10GB20 Disk DizisiME5212_263_10GB20 DELL 483 mm Không rõ Không rõ 2025-09-17
DELL PowerVault ME5212 ME5212_263_FC20 Disk DizisiME5212_263_FC20 DELL 483 mm Không rõ Không rõ 2025-09-17
DELL PowerVault ME5212 ME5212_263_25GB20 Disk DizisiME5212_263_25GB20 DELL 483 mm Không rõ Không rõ 2025-09-17
DELL PowerVault ME5212 ME5212_263_SAS20 Disk DizisiME5212_263_SAS20 DELL 483 mm Không rõ Không rõ 2025-09-17
DELL ME524 ME524_263 Disk DizisiME524_263 DELL 48,3 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5012 ME512_263 Disk DizisiME512_263 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5024 ME5024_263_FC3.84 Disk DizisiME5024_263_FC3.84 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5024 ME5024_263_FC2.4 Disk DizisiME5024_263_FC2.4 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5024 ME5024_263_BT3.84 Disk DizisiME5024_263_BT3.84 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5024 ME5024_263_BT2.4 Disk DizisiME5024_263_BT2.4 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5024 ME5024_263_25GB3.84 Disk DizisiME5024_263_25GB3.84 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5024 ME5024_263_25GB2.4 Disk DizisiME5024_263_25GB2.4 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5024 ME5024_263_10GB2.4 Disk DizisiME5024_263_10GB2.4 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME412 ME412_263 Disk DizisiME412_263 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME424 ME424_263 Disk DizisiME424_263 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5012 ME5012_263_SAS20 Disk DizisiME5012_263_SAS20 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5012 ME5012_263_FC20 Disk DizisiME5012_263_FC20 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerVault ME5012 ME5012_263_25GB20 Disk DizisiME5012_263_25GB20 DELL 483 mm Đen Không rõ 2025-09-16
DELL PowerProtect DD6410 DD6410_263_32TB_SFP Disk DizisiDD6410_263_32TB_SFP DELL 448 mm Đen 43,8 kg 2025-09-16
DELL PowerProtect DD6410 DD6410_263_16TB_SFP Disk DizisiDD6410_263_16TB_SFP DELL 448 mm Đen 43,8 kg 2025-09-16
Lenovo ThinkSystem DE2000H 7Y71A00TLA Disk Dizisi7Y71A00TLA Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2025-02-21