Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP AF3000 AF3000-QG2F-92T-2 Disk DizisiAF3000-QG2F-92T-2 HP 445 mm Xanh lá, Thép không gỉ Không rõ 2019-04-20
HP AF3000 AF3000-QG2F-22T-2 Disk DizisiAF3000-QG2F-22T-2 HP 445 mm Xanh lá, Thép không gỉ Không rõ 2019-04-20
HP AF3000 AF3000-2T-92T-2 Disk DizisiAF3000-2T-92T-2 HP 445 mm Xanh lá, Thép không gỉ Không rõ 2019-04-20
QNAP TR-004 TR-004+4XST4000VN008 Disk DizisiTR-004+4XST4000VN008 QNAP 160,2 mm Đen 1,85 kg 2019-03-29
QNAP TR-004 TR-004+4XST1000VN002 Disk DizisiTR-004+4XST1000VN002 QNAP 160,2 mm Đen 1,85 kg 2019-03-29
QNAP TR-004 TR-004+4XST2000VN004 Disk DizisiTR-004+4XST2000VN004 QNAP 160,2 mm Đen 1,85 kg 2019-03-29
DELL DataProtection DP4400 DP4400-24 Disk DizisiDP4400-24 DELL 434 mm Đen 33 kg 2019-03-12
HP AF9000 Disk DizisiAF9000 HP 445 mm Xanh lá, Thép không gỉ Không rõ 2019-03-01
HP AF3000 Disk DizisiAF3000 HP 445 mm Xanh lá, Thép không gỉ Không rõ 2019-03-01
HP CS7000 C7K Disk DizisiC7K HP 445 mm Xanh lá, Bạc Không rõ 2019-03-01
QNAP REXP-1220U-RP REXP-1220U-RP-UK Disk DizisiREXP-1220U-RP-UK QNAP 439 mm Đen 14,8 kg 2019-02-28
QNAP EJ1600 v2 EJ1600-V2-UK Disk DizisiEJ1600-V2-UK QNAP 446,2 mm Đen 24,1 kg 2019-02-28
QNAP EJ1600 v2 EJ1600-V2-UK Disk DizisiEJ1600-V2-UK QNAP 446,2 mm Đen 24,1 kg 2019-02-28
DELL PowerVault ME4012 ME4012FC Disk DizisiME4012FC DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2019-02-14
DELL Compellent SCv3020 SCV3020ISCSI Disk DizisiSCV3020ISCSI DELL 445 mm Đen, Bạc Không rõ 2019-02-14
DELL Compellent SCv3000 SCV3000ISCSI Disk DizisiSCV3000ISCSI DELL 445 mm Đen, Bạc 15,2 kg 2019-02-14
DELL Compellent SCv3000 SCV3000FC Disk DizisiSCV3000FC DELL 445 mm Đen, Bạc 15,2 kg 2019-02-14
DELL PowerVault MD1220 PVMD122014T Disk DizisiPVMD122014T DELL 482 mm Đen 8,61 kg 2019-02-14
DELL Compellent SCv3000 SCV3000SAS Disk DizisiSCV3000SAS DELL 445 mm Đen, Bạc 15,2 kg 2019-02-14
DELL Compellent SC5020 SC5020ISCSIHYBRID1 Disk DizisiSC5020ISCSIHYBRID1 DELL 445 mm Đen 15,2 kg 2019-02-14
DELL Compellent SC5020 SC5020FCHYBRID1 Disk DizisiSC5020FCHYBRID1 DELL 445 mm Đen, Bạc 15,2 kg 2019-02-14
HP HF60C HF60C-2T-210T-P Disk DizisiHF60C-2T-210T-P HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-2T4F-210T-P Disk DizisiHF60C-2T4F-210T-P HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-2T2F-210T-P Disk DizisiHF60C-2T2F-210T-P HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19