Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP HF40C HF40C-2QG-210T-FF Disk DizisiHF40C-2QG-210T-FF HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2QF-210T-FF Disk DizisiHF40C-2QF-210T-FF HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2P2QF-42T-F Disk DizisiHF40C-2P2QF-42T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2TQF-21T-F Disk DizisiHF40C-2TQF-21T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-2T4F-42T-M Disk DizisiHF60C-2T4F-42T-M HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2PQF-21T-F Disk DizisiHF40C-2PQF-21T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-6F-42T-F Disk DizisiHF40C-6F-42T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-2T2F-42T-M Disk DizisiHF60C-2T2F-42T-M HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2T2QF-210T-G Disk DizisiHF40C-2T2QF-210T-G HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-QT-21T-F Disk DizisiHF40C-QT-21T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2QPQF-210T-G Disk DizisiHF40C-2QPQF-210T-G HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-2TQF-42T-O Disk DizisiHF60C-2TQF-42T-O HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-QP-21T-F Disk DizisiHF40C-QP-21T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-2PQF-42T-O Disk DizisiHF60C-2PQF-42T-O HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2QG-210T-G Disk DizisiHF40C-2QG-210T-G HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2QF-210T-G Disk DizisiHF40C-2QF-210T-G HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-QP2QF-21T-F Disk DizisiHF40C-QP2QF-21T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-QP-42T-P Disk DizisiHF60C-QP-42T-P HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-QG-21T-F Disk DizisiHF40C-QG-21T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-QP2QF-42T-P Disk DizisiHF60C-QP2QF-42T-P HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-2PQG-210T-G Disk DizisiHF40C-2PQG-210T-G HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF40C HF40C-QF-21T-F Disk DizisiHF40C-QF-21T-F HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-QG-42T-P Disk DizisiHF60C-QG-42T-P HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19
HP HF60C HF60C-QG-42T-P Disk DizisiHF60C-QG-42T-P HP 439 mm Xanh lá, Bạc 65 kg 2018-12-19