Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
QNAP TX-500P 50TB (5 x 10TB HGST NAS HDD) TX-500P/50TB-HGST Disk DizisiTX-500P/50TB-HGST QNAP Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-19
QNAP TX-500P 40TB (5 x 8TB HGST NAS HDD) TX-500P/40TB-HGST Disk DizisiTX-500P/40TB-HGST QNAP Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-19
QNAP REXP-1620U-RP 160 TB REXP-1620U-RP/160TB-RED PRO Disk DizisiREXP-1620U-RP/160TB-RED PRO QNAP 442,4 mm Đen, Bạc Không rõ 2017-08-19
QNAP REXP-1620U-RP 128 TB REXP-1620U-RP/120TB-RED PRO Disk DizisiREXP-1620U-RP/120TB-RED PRO QNAP 442,4 mm Đen, Bạc Không rõ 2017-08-19
QNAP REXP-1220U-RP 120 TB REXP-1220U-RP/120TB-RED PRO Disk DizisiREXP-1220U-RP/120TB-RED PRO QNAP 439 mm Đen 14,8 kg 2017-08-19
Fujitsu ETERNUS DX200 S5 0 TB ET205SAF Disk DizisiET205SAF Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2021-12-16
DELL PowerStore 500T 44 TB PS500Q4FY22 Disk DizisiPS500Q4FY22 DELL 444,5 mm Đen 3,6 kg 2021-11-17
Fujitsu ETERNUS DX200 S5 0 TB ET205SBF Disk DizisiET205SBF Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2021-11-07
DELL PowerStore 500T 13440 TB PS500Q3FY22SO Disk DizisiPS500Q3FY22SO DELL 444,5 mm Đen 3,6 kg 2021-10-07
DELL PowerStore 500T 13440 TB PS500Q3FY22AN Disk DizisiPS500Q3FY22AN DELL 444,5 mm Đen 3,6 kg 2021-10-07
DELL ME4024 0 TB ME4024Q3FY22V2 Disk DizisiME4024Q3FY22V2 DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2021-10-06
DELL ME4024 0 TB ME4024Q3FY22V1 Disk DizisiME4024Q3FY22V1 DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2021-10-06
DELL ME4024 0 TB ME4024Q3FY22ARV1 Disk DizisiME4024Q3FY22ARV1 DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2021-10-06
DELL ME4024 0 TB ME4024Q3FY22ARV2 Disk DizisiME4024Q3FY22ARV2 DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2021-10-06
DELL ME4024Q3FY22 Disk DizisiME4024Q3FY22 DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2021-08-17
Lenovo ThinkSystem DE4000H 0 TB 7Y74A00CEA Disk Dizisi7Y74A00CEA Lenovo 447 mm Đen 28,8 kg 2021-04-05
Lenovo ThinkSystem DE2000H 0 TB 7Y70A00MEA Disk Dizisi7Y70A00MEA Lenovo 447 mm Đen 27,6 kg 2021-04-05
Lenovo ThinkSystem DE2000H 0 TB 7Y71A00EEA Disk Dizisi7Y71A00EEA Lenovo 449 mm Đen Không rõ 2021-03-28
Seagate Exos E 2U12 D4835X000000DA Disk DizisiD4835X000000DA Seagate 483 mm Đen, Metalik 26 kg 2021-02-16
Seagate Exos E 5U84 D4865X000000DA Disk DizisiD4865X000000DA Seagate 483 mm Đen, Metalik 135 kg 2021-02-16
QNAP TR-004U 40 TB TR-004U/40TB-IW PRO Disk DizisiTR-004U/40TB-IW PRO QNAP 439 mm Nhôm, Đen Không rõ 2021-02-10
QNAP TR-004U 48 TB TR-004U/48TB-IW PRO Disk DizisiTR-004U/48TB-IW PRO QNAP 439 mm Nhôm, Đen Không rõ 2021-02-10
QNAP TR-004U 56 TB TR-004U/56TB-IW PRO Disk DizisiTR-004U/56TB-IW PRO QNAP 439 mm Nhôm, Đen Không rõ 2021-02-10
Lenovo ThinkSystem DE4000F 7Y76A00DEA Disk Dizisi7Y76A00DEA Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2020-12-28