Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkSystem DM5000H 5 TB 7Y571003EA Disk Dizisi7Y571003EA Lenovo 447 mm Đen, Metalik 27,6 kg 2020-03-16
QNAP REXP-1220U-RP 48 TB REXP-1220U-RP/48TB-EC-SAS Disk DizisiREXP-1220U-RP/48TB-EC-SAS QNAP 439 mm Đen Không rõ 2020-03-07
DELL ME484 112 TB 484-3232 Disk Dizisi484-3232 DELL 483 mm Đen Không rõ 2020-03-06
DELL ME484 6 TB 484-3249 Disk Dizisi484-3249 DELL 483 mm Đen Không rõ 2020-03-05
TerraMaster D16 Thunderbolt 3 0 TB D16-THUNDERBOLT3 Disk DizisiD16-THUNDERBOLT3 TerraMaster 550 mm Đen, Xám Không rõ 2020-02-28
DELL ME4024 ME4024_3PS_PD Disk DizisiME4024_3PS_PD DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2020-02-28
DELL ME4012 ME4012_3PS_PD Disk DizisiME4012_3PS_PD DELL 483 mm Đen 4,8 kg 2020-02-28
Fujitsu ETERNUS DX100 S5 20 TB VFY:DX105SC310IN Disk DizisiVFY:DX105SC310IN Fujitsu Không rõ Không rõ 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS DX100 S5 120 TB VFY:DX105SC320IN Disk DizisiVFY:DX105SC320IN Fujitsu Không rõ Không rõ 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS DX100 S5 6 TB VFY:DX105SC220IN Disk DizisiVFY:DX105SC220IN Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS DX60 S5 4 TB VFY:DX065SC112IN Disk DizisiVFY:DX065SC112IN Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS AF150 S3 08 TB VFY:AF153SC312IN Disk DizisiVFY:AF153SC312IN Fujitsu 482 mm Không rõ 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS DX60 S5 96 TB VFY:DX065SC212IN Disk DizisiVFY:DX065SC212IN Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS DX100 S5 6 TB VFY:DX105SC210IN Disk DizisiVFY:DX105SC210IN Fujitsu Không rõ Không rõ 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS DX60 S5 16 TB VFY:DX065SC202IN Disk DizisiVFY:DX065SC202IN Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS AF150 S3 84 TB VFY:AF153SC102IN Disk DizisiVFY:AF153SC102IN Fujitsu 482 mm Không rõ 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS DX60 S5 4 TB VFY:DX065SC102IN Disk DizisiVFY:DX065SC102IN Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS AF150 S3 08 TB VFY:AF153SC412IN Disk DizisiVFY:AF153SC412IN Fujitsu 482 mm Không rõ 35 kg 2020-02-17
Fujitsu ETERNUS AF150 S3 84 TB VFY:AF153SC202IN Disk DizisiVFY:AF153SC202IN Fujitsu 482 mm Không rõ 35 kg 2020-02-17
QNAP TR-004U 64 TB TR-004U/64TB-IW Disk DizisiTR-004U/64TB-IW QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1620U-RP 256 TB REXP-1620U-RP/256TB-EXOS Disk DizisiREXP-1620U-RP/256TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen 18,1 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1620U-RP 224 TB REXP-1620U-RP/224TB-EXOS Disk DizisiREXP-1620U-RP/224TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen 18,1 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1610U-RP 256 TB REXP-1610U-RP/256TB-EXOS Disk DizisiREXP-1610U-RP/256TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1620U-RP 256 TB REXP-1620U-RP/256TB-IWP Disk DizisiREXP-1620U-RP/256TB-IWP QNAP 442,4 mm Đen 18,1 kg 2020-02-14