Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
QNAP REXP-1610U-RP 256 TB REXP-1610U-RP/256TB-IWP Disk DizisiREXP-1610U-RP/256TB-IWP QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1220U-RP 192 TB REXP-1220U-RP/192TB-IWP Disk DizisiREXP-1220U-RP/192TB-IWP QNAP 439 mm Đen Không rõ 2020-02-14
QNAP REXP-1210U-RP 168 TB REXP-1210U-RP/168TB-EXOS Disk DizisiREXP-1210U-RP/168TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 14,8 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1610U-RP 224 TB REXP-1610U-RP/224TB-EXOS Disk DizisiREXP-1610U-RP/224TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1220U-RP 168 TB REXP-1220U-RP/168TB-EXOS Disk DizisiREXP-1220U-RP/168TB-EXOS QNAP 439 mm Đen Không rõ 2020-02-14
QNAP REXP-1220U-RP 192 TB REXP-1220U-RP/192TB-EXOS Disk DizisiREXP-1220U-RP/192TB-EXOS QNAP 439 mm Đen Không rõ 2020-02-14
QNAP REXP-1210U-RP 192 TB REXP-1210U-RP/192TB-IWP Disk DizisiREXP-1210U-RP/192TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám 14,8 kg 2020-02-14
QNAP REXP-1210U-RP 192 TB REXP-1210U-RP/192TB-EXOS Disk DizisiREXP-1210U-RP/192TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 14,8 kg 2020-02-14
Lenovo ThinkSystem DE4000H 0 TB 7Y751002EA Disk Dizisi7Y751002EA Lenovo 449 mm Đen 27,6 kg 2020-02-13
Lenovo ThinkSystem DE4000H 0 TB 7Y741001EA Disk Dizisi7Y741001EA Lenovo 447 mm Đen 27,6 kg 2020-01-19
Lenovo DE4000H 0 TB 7Y751001EA Disk Dizisi7Y751001EA Lenovo 449 mm Đen 27,6 kg 2020-01-19
Seagate 2big Dock Thunderbolt 3 32 TB STGB32000400 Disk DizisiSTGB32000400 Seagate 118 mm Xám 2,9 kg 2020-01-11
DELL DataDomain DD3300 0 TB DD3300-3089 Disk DizisiDD3300-3089 DELL 434 mm Đen 33,1 kg 2019-12-23
DELL SC7020 72 TB 7020-2983 Disk Dizisi7020-2983 DELL 445 mm Đen, Bạc 15,2 kg 2019-12-17
DELL Compellent SC5020 24 TB 5020-2990 Disk Dizisi5020-2990 DELL 445 mm Đen, Bạc 15,2 kg 2019-12-16
DELL Compellent SC5020 24 TB 5020-3003 Disk Dizisi5020-3003 DELL 445 mm Đen, Bạc 15,2 kg 2019-12-16
DELL Compellent SC420 2 TB 420-3010 Disk Dizisi420-3010 DELL 482 mm Không rõ 8,8 kg 2019-12-16
Lenovo ThinkSystem DE2000H 0 TB 7Y70A007LA Disk Dizisi7Y70A007LA Lenovo 447 mm Đen 27,6 kg 2019-12-09
Lenovo ThinkSystem DE4000F 7Y76A005WW Disk Dizisi7Y76A005WW Lenovo 449 mm Đen Không rõ 2019-12-07
Lenovo ThinkSystem DE4000F 7Y76A006WW Disk Dizisi7Y76A006WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2019-12-07
TerraMaster D8 Thunderbolt 3 8 TB D8-THUNDERBOLT3/8TB-EXOS Disk DizisiD8-THUNDERBOLT3/8TB-EXOS TerraMaster 184 mm Nhôm 5,3 kg 2019-11-25
TerraMaster D8 Thunderbolt 3 16 TB D8-THUNDERBOLT3/16TB-EXOS Disk DizisiD8-THUNDERBOLT3/16TB-EXOS TerraMaster 184 mm Nhôm 5,3 kg 2019-11-25
TerraMaster D5-300C 40TB 5x8TB Seagate IronWolf 5 Bay NAS Desktop D5-300C/40TB-IW Disk DizisiD5-300C/40TB-IW TerraMaster 225 mm Đen, Xám Không rõ 2019-11-25
TerraMaster D5 Thunderbolt 3 D5-THUNDERBOLT3/20TB-IW Disk DizisiD5-THUNDERBOLT3/20TB-IW TerraMaster 225 mm Xám Không rõ 2019-11-25