Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
QNAP TR-004U 56 TB TR-004U/56TB-IWP Disk DizisiTR-004U/56TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 48 TB TR-004U/48TB-IWP Disk DizisiTR-004U/48TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 48 TB TR-004U/48TB-IW Disk DizisiTR-004U/48TB-IW QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 12 TB TR-004U/12TB-IW Disk DizisiTR-004U/12TB-IW QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP REXP-1610U-RP 16 TB REXP-1610U-RP/16TB-EXOS Disk DizisiREXP-1610U-RP/16TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2019-08-22
QNAP REXP-1620U-RP 96 TB REXP-1620U-RP/96TB-IWP Disk DizisiREXP-1620U-RP/96TB-IWP QNAP 442,4 mm Đen 18,1 kg 2019-08-22
QNAP REXP-1210U-RP 120 TB REXP-1210U-RP/120TB-IWP Disk DizisiREXP-1210U-RP/120TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám Không rõ 2019-08-22
QNAP REXP-1210U-RP 72 TB REXP-1210U-RP/72TB-EXOS Disk DizisiREXP-1210U-RP/72TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 14,8 kg 2019-08-22
QNAP EJ1600-v2 64TB 16x4TB Seagate IronWolf Pro 16 Bay NAS Expansion EJ1600-V2/64TB-IWP Disk DizisiEJ1600-V2/64TB-IWP QNAP 446,2 mm Đen, Xám 24,1 kg 2019-08-22
QNAP EJ1600-v2 48TB 16x3TB Seagate Exos 16 Bay NAS Expansion EJ1600-V2/48TB-EXOS Disk DizisiEJ1600-V2/48TB-EXOS QNAP 446,2 mm Đen, Xám 24,1 kg 2019-08-22
QNAP REXP-1620U-RP 48 TB REXP-1620U-RP/48TB-EXOS Disk DizisiREXP-1620U-RP/48TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen 18,1 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 48 TB TR-004U/48TB-EXOS Disk DizisiTR-004U/48TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 40 TB TR-004U/40TB-IW Disk DizisiTR-004U/40TB-IW QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP REXP-1610U-RP 224 TB REXP-1610U-RP/224TB-IWP Disk DizisiREXP-1610U-RP/224TB-IWP QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2019-08-22
QNAP REXP-1210U-RP 24 TB REXP-1210U-RP/24TB-EXOS Disk DizisiREXP-1210U-RP/24TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 14,8 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 8 TB TR-004U/8TB-IWP Disk DizisiTR-004U/8TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 8 TB TR-004U/8TB-EXOS Disk DizisiTR-004U/8TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 32 TB TR-004U/32TB-IWP Disk DizisiTR-004U/32TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 4 TB TR-004U/4TB-EXOS Disk DizisiTR-004U/4TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 24 TB TR-004U/24TB-EXOS Disk DizisiTR-004U/24TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 16 TB TR-004U/16TB-EXOS Disk DizisiTR-004U/16TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 32 TB TR-004U/32TB-IW Disk DizisiTR-004U/32TB-IW QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 24 TB TR-004U/24TB-IW Disk DizisiTR-004U/24TB-IW QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22
QNAP TR-004U 12 TB TR-004U/12TB-EXOS Disk DizisiTR-004U/12TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám 4,77 kg 2019-08-22